| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 1-3-4 (trước đây thuộc xã Phước Tuy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường liên ấp 2a-ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000 | 499.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Song hành ĐH 24 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Song hành ĐH 24 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Song hành ĐH 24 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Song hành ĐH 24 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Song hành ĐH 24 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Song hành ĐH 24 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Ân - Tân Chánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Tân Lân - Phước Tuy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trần Hưng Đạo nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.276.000 | 2.293.000 | 1.310.000 | 327.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trần Hưng Đạo nối dài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.680.000 | 3.276.000 | 1.872.000 | 468.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trần Hưng Đạo nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.744.000 | 2.620.000 | 1.497.000 | 374.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trần Hưng Đạo nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.744.000 | 2.620.000 | 1.497.000 | 374.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trương Văn Bang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000 | 2.386.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trương Văn Bang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000 | 3.409.000 | 1.948.000 | 487.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trương Văn Bang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.870.000 | 3.409.000 | 1.948.000 | 487.000 |
| Xã Cần Đước | Đường Trương Văn Bang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.896.000 | 2.727.000 | 1.558.000 | 389.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường Võ Văn Ngân Từ cầu Bà Cai đến ĐT 826 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000 | 2.087.000 | 1.192.000 | 298.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường Võ Văn Ngân ĐH 21 đến cầu Bà Cai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000 | 499.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Cần Đước |
Đường Võ Văn Ngân Từ cầu Bà Cai đến ĐT 826 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 |