| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bà Kiểu ĐT 826C-ranh xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bà Kiểu ĐT 826C-ranh xã Tân Tập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Lẹ ĐT 835 - thửa 555 tờ 86 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Lẹ ĐT 835 - thửa 555 tờ 86 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Lẹ ĐT 835 - thửa 555 tờ 86 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Nghĩa Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Nghĩa Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Ngỗng Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Ngỗng Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Ngỗng Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Nhơn QL50 - QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Nhơn QL50 - QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Nhơn QL50 - QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Nhơn QL50 - QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bà Ốc (đường <3m) Khén 5 Đỏng - ngã 3 Đường Gò Điều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Qưới Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Qưới Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Qưới Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Quyết Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Quyết Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Quyết Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Ba Quyết Đường Chùa Lá - Ruộng trống |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bảy Nhơn ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bảy Nhơn ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bảy Nhơn ĐT 835 - Đường Mỹ Lộc - Phước Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bảy Ớn Đường Rạch Đình - Thửa đất số 706. tờ bản đồ số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bến Phà Tân Thanh cũ (đường <3m) ĐT 826C (đoạn bến phà Tân Thanh cũ) - hết đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bờ Đá (đường <3m) QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bờ Đá (đường <3m) QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Bờ Đá (đường <3m) QL50 - Đường Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường cặp bên Cây xăng Trần Vũ (đường <3m) ĐT 826C - Thửa đất số 336. tờ bản đồ số 155 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) ĐT 826C - Khén 5 Đỏng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) ĐT 826C - Khén 5 Đỏng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Rạch Đình (đường <3m) ĐT 826C - Khén 5 Đỏng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Tràm Đường Lãnh Binh Thái - hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Tràm Đường Lãnh Binh Thái - hẻm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Tràm Đường Lãnh Binh Thái - hẻm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Chín Dậy Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Chín Khương Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1312, tờ 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường Chín Khương Đường ấp 2/6 - thửa đất số 1312, tờ 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Bà Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Bà Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Bà Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |