| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước |
QL 50 Hết ranh khu Dân cư Minh Huy - Ranh xã Tân Lân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.088.000 | 4.261.000 | 2.435.000 | 608.000 |
| Xã Cần Đước |
QL 50 Cống Cầu Chùa - Hết ranh khu Dân cư Minh Huy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.600.000 | 10.220.000 | 5.840.000 | 1.460.000 |
| Xã Cần Đước | Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Cần Đước | Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |
| Xã Cần Đước |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi - Trần Hưng đạo nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.910.000 | 10.437.000 | 5.964.000 | 1.491.000 |
| Xã Cần Đước |
Trần Hưng Đạo QL 50 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.429.000 | 16.400.000 | 9.371.000 | 2.342.000 |
| Xã Cần Đước |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Trãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.892.000 | 12.524.000 | 7.156.000 | 1.789.000 |
| Xã Cần Đước |
Trần Hưng Đạo QL 50 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
33.470.000 | 23.429.000 | 13.388.000 | 3.347.000 |
| Xã Cần Đước |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Trãi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.560.000 | 17.892.000 | 10.224.000 | 2.556.000 |
| Xã Cần Đước |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi - Trần Hưng đạo nối dài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.300.000 | 14.910.000 | 8.520.000 | 2.130.000 |
| Xã Cần Đước |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi - Trần Hưng đạo nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.040.000 | 11.928.000 | 6.816.000 | 1.704.000 |
| Xã Cần Đước |
Trần Hưng Đạo QL 50 - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.776.000 | 18.743.000 | 10.710.000 | 2.677.000 |
| Xã Cần Đước |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Trãi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.448.000 | 14.313.000 | 8.179.000 | 2.044.000 |
| Xã Cần Đước | Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.263.000 | 2.984.000 | 1.705.000 | 426.000 |
| Xã Cần Đước | Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.090.000 | 4.263.000 | 2.436.000 | 609.000 |
| Xã Cần Đước | Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.982.000 | 2.087.000 | 1.192.000 | 298.000 |
| Xã Cần Đước | Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.260.000 | 2.982.000 | 1.704.000 | 426.000 |
| Xã Cần Đước | Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.408.000 | 2.385.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Xã Cần Đước | Võ Thị Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.238.000 | 5.066.000 | 2.895.000 | 723.000 |
| Xã Cần Đước | Võ Thị Sáu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.340.000 | 7.238.000 | 4.136.000 | 1.034.000 |
| Xã Cần Đước | Võ Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.272.000 | 5.790.000 | 3.308.000 | 827.000 |
| Xã Cần Đước | Võ Thị Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.272.000 | 5.790.000 | 3.308.000 | 827.000 |
| Xã Cần Giuộc | Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.632.000 | 1.842.000 | 1.052.000 | 263.000 |
| Xã Cần Giuộc | Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000 | 2.632.000 | 1.504.000 | 376.000 |
| Xã Cần Giuộc | Bến phà cũ - Ngã ba Tân Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.008.000 | 2.105.000 | 1.203.000 | 300.000 |
| Xã Cần Giuộc | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Công trường Phước Lộc Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.036.000 | 10.525.000 | 6.014.000 | 1.503.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Công trường Phước Lộc Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.480.000 | 15.036.000 | 8.592.000 | 2.148.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Công trường Phước Lộc Đường Nguyễn Đình Chiểu- Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.184.000 | 12.028.000 | 6.873.000 | 1.718.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.311.000 | 2.317.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.730.000 | 3.311.000 | 1.892.000 | 473.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000 | 4.214.000 | 2.408.000 | 602.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000 | 4.816.000 | 2.752.000 | 688.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000 | 4.816.000 | 2.752.000 | 688.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đoạn từ Nguyễn An Ninh đến thửa 2366, tờ bản đồ 65 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.423.000 | 2.396.000 | 1.369.000 | 342.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Ngã ba Tân Thanh kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.423.000 | 2.396.000 | 1.369.000 | 342.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.841.000 | 1.288.000 | 736.000 | 184.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.864.000 | 2.704.000 | 1.545.000 | 386.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Ngã 3 Tân Thanh - nhà văn hóa ấp Tân Thanh A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.787.000 | 2.650.000 | 1.514.000 | 378.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) Cầu Rạch Dơi (TPHCM) - Thất Cao Đài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 |
| Xã Cần Giuộc |
ĐT 826C (HL 12) UBND xã Long Hậu cũ 100m về hai phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.890.000 | 3.423.000 | 1.956.000 | 489.000 |