| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Lập |
Đường Lục Viên Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
868.000 | 607.000 | 347.000 | 86.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Lục Viên QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Lục Viên QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Lục Viên QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Lục Viên Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Lục Viên QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Lục Viên QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Lục Viên QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Lục Viên Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
992.000 | 694.000 | 396.000 | 99.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824, tuyến tránh đường Nguyễn Văn Quá - ĐT 824 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.605.000 | 2.523.000 | 1.442.000 | 360.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Cống Gò Mối - đường Đình Mỹ Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.568.000 | 1.097.000 | 627.000 | 156.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Đường Đình Mỹ Hạnh - cách 150m ĐT 824 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000 | 1.259.000 | 719.000 | 179.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Cách 150m QL N2 - Cống Gò Mối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Cách 150m QL N2 - Cống Gò Mối |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000 | 2.401.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá QL N2 - cách 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Đường Đình Mỹ Hạnh - cách 150m ĐT 824 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824, tuyến tránh đường Nguyễn Văn Quá - ĐT 824 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Cống Gò Mối - đường Đình Mỹ Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.240.000 | 1.568.000 | 896.000 | 224.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá QL N2 - cách 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824, tuyến tránh đường Nguyễn Văn Quá - ĐT 824 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000 | 2.884.000 | 1.648.000 | 412.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Đường Đình Mỹ Hạnh - cách 150m ĐT 824 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Đường Đình Mỹ Hạnh - cách 150m ĐT 824 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Cống Gò Mối - đường Đình Mỹ Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000 | 1.254.000 | 716.000 | 179.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Cách 150m QL N2 - Cống Gò Mối |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 |
| Xã Đức Lập | Đường nội bộ Khu dân cư Cát Tường- xã Đức Lập (Mỹ Hạnh Bắc cũ, Đức Lập Hạ cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000 | 2.401.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Đức Lập | Đường nội bộ Khu dân cư Cát Tường- xã Đức Lập (Mỹ Hạnh Bắc cũ, Đức Lập Hạ cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 |
| Xã Đức Lập | Đường nội bộ Khu dân cư Cát Tường- xã Đức Lập (Mỹ Hạnh Bắc cũ, Đức Lập Hạ cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường nội bộ Khu dân cư Tây Sài Gòn xã Đức Lập (Mỹ Hạnh Bắc cũ, Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.513.000 | 1.759.000 | 1.005.000 | 251.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường nội bộ Khu dân cư Tây Sài Gòn xã Đức Lập (Mỹ Hạnh Bắc cũ, Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 |
| Xã Đức Lập |
Đường nội bộ Khu dân cư Tây Sài Gòn xã Đức Lập (Mỹ Hạnh Bắc cũ, Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.872.000 | 2.010.000 | 1.148.000 | 287.000 |
| Xã Đức Lập | Đường vào khu dân cư Cát Tường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 |
| Xã Đức Lập | Đường vào khu dân cư Cát Tường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Đức Lập | Kênh Thầy Cai và Kênh ranh 364 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000 | 375.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Đức Lập | Kênh Thầy Cai và Kênh ranh 364 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000 | 375.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu dân cư An Huy - xã Đức Lập (áp dụng chung kể cả đất bên trong và bên ngoài tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu dân cư An Huy - xã Đức Lập (áp dụng chung kể cả đất bên trong và bên ngoài tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu dân cư An Huy - xã Đức Lập (áp dụng chung kể cả đất bên trong và bên ngoài tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.600.000 | 4.620.000 | 2.640.000 | 660.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu dân cư An Huy - xã Đức Lập (áp dụng chung kể cả đất bên trong và bên ngoài tái định cư) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu dân cư An Nông 4, Xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu dân cư An Nông 4, Xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Đức Lập | Khu dân cư Hồng Đạt -xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.247.000 | 1.572.000 | 898.000 | 224.000 |
| Xã Đức Lập | Khu dân cư Hồng Đạt -xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.210.000 | 2.247.000 | 1.284.000 | 321.000 |
| Xã Đức Lập | Khu dân cư Hồng Đạt -xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |
| Xã Đức Lập | Khu dân cư tại xã Đức Lập Hạ do công ty Cổ phần đầu tư Vĩnh Tuy làm chủ đầu tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.513.000 | 1.759.000 | 1.005.000 | 251.000 |
| Xã Đức Lập | Khu dân cư tại xã Đức Lập Hạ do công ty Cổ phần đầu tư Vĩnh Tuy làm chủ đầu tư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 |
| Xã Đức Lập | Khu dân cư tại xã Đức Lập Hạ do công ty Cổ phần đầu tư Vĩnh Tuy làm chủ đầu tư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.872.000 | 2.010.000 | 1.148.000 | 287.000 |
| Xã Đức Lập | Khu dân cư tại xã Mỹ Hạnh Bắc do công ty Cổ phần Bất động sản Trường Sơn; Công ty Cổ phần Him Lam là chủ đầu tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.513.000 | 1.759.000 | 1.005.000 | 251.000 |
| Xã Đức Lập | Khu dân cư tại xã Mỹ Hạnh Bắc do công ty Cổ phần Bất động sản Trường Sơn; Công ty Cổ phần Him Lam là chủ đầu tư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 |
| Xã Đức Lập | Khu dân cư tại xã Mỹ Hạnh Bắc do công ty Cổ phần Bất động sản Trường Sơn; Công ty Cổ phần Him Lam là chủ đầu tư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.872.000 | 2.010.000 | 1.148.000 | 287.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu dân cư Việt Hóa Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.247.000 | 1.572.000 | 898.000 | 224.000 |