| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đức Lập |
Khu dân cư Việt Hóa Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.210.000 | 2.247.000 | 1.284.000 | 321.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu dân cư Việt Hóa Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu nhà ở chuyên gia KCN Đức Hòa III - xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.513.000 | 1.759.000 | 1.005.000 | 251.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu nhà ở chuyên gia KCN Đức Hòa III - xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.590.000 | 2.513.000 | 1.436.000 | 359.000 |
| Xã Đức Lập |
Khu nhà ở chuyên gia KCN Đức Hòa III - xã Đức Lập (xã Đức Lập Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.872.000 | 2.010.000 | 1.148.000 | 287.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.605.000 | 2.523.000 | 1.442.000 | 360.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.247.000 | 1.572.000 | 898.000 | 224.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 Cách 150m ngã tư Đức Lập (phía Củ Chi) - Cách 150m ngã tư Đức Lập (hướng thị trấn Hậu Nghĩa cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.627.000 | 3.238.000 | 1.850.000 | 462.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 Cách 150m ngã tư Đức Lập (phía Củ Chi) - Cách 150m ngã tư Đức Lập (hướng thị trấn Hậu Nghĩa cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.610.000 | 4.627.000 | 2.644.000 | 661.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 Cách 150m ngã tư Đức Lập đến giao điểm với đường tỉnh 823 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.210.000 | 2.247.000 | 1.284.000 | 321.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 Cách 150m ngã tư Đức Lập đến giao điểm với đường tỉnh 823 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 Cách 150m ngã tư Đức Lập (phía Củ Chi) - Cách 150m ngã tư Đức Lập (hướng thị trấn Hậu Nghĩa cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.288.000 | 3.701.000 | 2.115.000 | 528.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000 | 2.884.000 | 1.648.000 | 412.000 |
| Xã Đức Lập |
QL N2 ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |
| Xã Hảo Đước | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
229.000 | 160.000 | 91.000 | 22.000 |
| Xã Hảo Đước | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
183.000 | 128.000 | 72.000 | 17.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 79.000 | 19.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 79.000 | 19.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 79.000 | 19.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
286.000 | 200.000 | 114.000 | 28.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
286.000 | 200.000 | 114.000 | 28.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
228.000 | 160.000 | 91.000 | 22.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
306.000 | 214.000 | 122.000 | 30.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
438.000 | 306.000 | 175.000 | 43.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
394.000 | 275.000 | 157.000 | 39.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
563.000 | 394.000 | 225.000 | 56.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
627.000 | 438.000 | 250.000 | 62.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
261.000 | 182.000 | 104.000 | 25.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
261.000 | 182.000 | 104.000 | 25.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
373.000 | 261.000 | 149.000 | 37.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
298.000 | 208.000 | 119.000 | 29.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000 | 469.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000 | 469.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000 | 469.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000 | 375.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Hảo Đước | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
536.000 | 375.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Hảo Đước |
Đường Hương lộ 11B (Ranh Trí Bình-Hảo Đước) Ngã 3 Trường THCS Hà Huy Tập - Cầu Rỗng Tượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Hảo Đước |
Đường Hương lộ 11B (Ranh Trí Bình-Hảo Đước) Ngã 3 Trường THCS Hà Huy Tập - Cầu Rỗng Tượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Xã Hảo Đước |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Giáp ranh ấp 1 xã Châu Thành - Ngã 3 xã Trí Bình (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Hảo Đước |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 3 xã Trí Bình (cũ) - Ngã 3 Tầm Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Hảo Đước |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Giáp ranh ấp 1 xã Châu Thành - Ngã 3 xã Trí Bình (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Xã Hảo Đước |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 3 xã Trí Bình (cũ) - Ngã 3 Tầm Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 |
| Xã Hảo Đước |
Tỉnh lộ 781 Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ - Cầu Bến Sỏi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Hảo Đước |
Tỉnh lộ 781 Giáp ranh ấp 3, xã Châu Thành - Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Hảo Đước |
Tỉnh lộ 781 Giáp ranh ấp 3, xã Châu Thành - Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 |
| Xã Hảo Đước |
Tỉnh lộ 781 Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ - Cầu Bến Sỏi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Hảo Đước |
Tỉnh lộ 781 Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ - Cầu Bến Sỏi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Hảo Đước |
Tỉnh lộ 781 Giáp ranh ấp 3, xã Châu Thành - Ngã ba vô miếu bà Chúa Xứ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |