Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Hòa Khánh QL N2
Ngã ba Hòa Khánh - cách 150m (hướng Hậu Nghĩa và Cầu Đức Hòa)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.960.000 1.120.000 280.000
Xã Hòa Khánh QL N2
ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.247.000 1.572.000 898.000 224.000
Xã Hòa Khánh QL N2
ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.210.000 2.247.000 1.284.000 321.000
Xã Hòa Khánh QL N2
Ngã ba Hòa Khánh - cách 150m (hướng Hậu Nghĩa và Cầu Đức Hòa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Xã Hòa Khánh QL N2
Ngã ba Hòa Khánh - cách 150m (hướng Hậu Nghĩa và Cầu Đức Hòa)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Xã Hòa Khánh QL N2
ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.568.000 1.797.000 1.027.000 256.000
Xã Hòa Khánh Sông Vàm Cỏ Đông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
413.000 289.000 165.000 41.000
Xã Hòa Khánh Sông Vàm Cỏ Đông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
413.000 289.000 165.000 41.000
Xã Hòa Khánh Sông Vàm Cỏ Đông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
590.000 413.000 236.000 59.000
Xã Hòa Khánh Sông Vàm Cỏ Đông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 330.000 188.000 47.000
Xã Hưng Điền Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 68.000 39.000 9.000
Xã Hưng Điền Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
98.000 68.000 39.000 9.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư (Cụm dân cư vượt lũ xã Hưng Hà cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
168.000 117.000 67.000 16.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư (Cụm dân cư vượt lũ xã Hưng Hà cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 168.000 96.000 24.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư (Cụm dân cư vượt lũ xã Hưng Hà cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
240.000 168.000 96.000 24.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư (Cụm dân cư vượt lũ xã Hưng Hà cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
192.000 134.000 76.000 19.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ)
Hai bên chợ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.722.000 1.205.000 688.000 172.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ)
Đường 79
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.414.000 989.000 565.000 141.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
959.000 671.000 383.000 95.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ)
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.370.000 959.000 548.000 137.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ)
Hai bên chợ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.460.000 1.722.000 984.000 246.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ)
Đường 79
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.020.000 1.414.000 808.000 202.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ)
Đường 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.616.000 1.131.000 646.000 161.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ)
Hai bên chợ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.968.000 1.377.000 787.000 196.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ)
Đường tỉnh 819 Tân Hưng - Hưng Điền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.302.000 911.000 520.000 130.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ)
Đường Tân Thành - Lò Gạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000 710.000 406.000 101.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ)
Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.862.000 1.303.000 744.000 186.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ)
Đường tỉnh 819 Tân Hưng - Hưng Điền
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.860.000 1.302.000 744.000 186.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ)
Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ)
Đường Tân Thành - Lò Gạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.450.000 1.015.000 580.000 145.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ)
Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.128.000 1.489.000 851.000 212.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ)
Đường tỉnh 819 Tân Hưng - Hưng Điền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.488.000 1.041.000 595.000 148.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ)
Đường Tân Thành - Lò Gạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000 812.000 464.000 116.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ)
Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.128.000 1.489.000 851.000 212.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
154.000 107.000 61.000 15.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ)
Đường 79
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
259.000 181.000 103.000 25.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ)
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 154.000 88.000 22.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ)
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
220.000 154.000 88.000 22.000
Xã Hưng Điền Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ)
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
176.000 123.000 70.000 17.000
Xã Hưng Điền Đường cấp huyện quản lý trước đây Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Hưng Điền Đường cấp huyện quản lý trước đây Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Hưng Điền Đường cấp huyện quản lý trước đây Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
232.000 162.000 92.000 23.000
Xã Hưng Điền Đường cấp huyện quản lý trước đây Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
232.000 162.000 92.000 23.000
Xã Hưng Điền Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
105.000 73.000 42.000 10.000
Xã Hưng Điền Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
112.000 78.000 44.000 11.000
Xã Hưng Điền Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
112.000 78.000 44.000 11.000
Xã Hưng Điền Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 112.000 64.000 16.000
Xã Hưng Điền Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 112.000 64.000 16.000
Xã Hưng Điền Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
136.000 95.000 54.000 13.000
Xã Hưng Điền Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
161.000 112.000 64.000 16.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?