| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hòa Khánh |
QL N2 Ngã ba Hòa Khánh - cách 150m (hướng Hậu Nghĩa và Cầu Đức Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Hòa Khánh |
QL N2 ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.247.000 | 1.572.000 | 898.000 | 224.000 |
| Xã Hòa Khánh |
QL N2 ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.210.000 | 2.247.000 | 1.284.000 | 321.000 |
| Xã Hòa Khánh |
QL N2 Ngã ba Hòa Khánh - cách 150m (hướng Hậu Nghĩa và Cầu Đức Hòa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Xã Hòa Khánh |
QL N2 Ngã ba Hòa Khánh - cách 150m (hướng Hậu Nghĩa và Cầu Đức Hòa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Xã Hòa Khánh |
QL N2 ĐT 823 - Giao Vòng xoay QL N2 và đường Hồ Chí Minh - Cách 150m ngã ba Hòa Khánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |
| Xã Hòa Khánh | Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
413.000 | 289.000 | 165.000 | 41.000 |
| Xã Hòa Khánh | Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
413.000 | 289.000 | 165.000 | 41.000 |
| Xã Hòa Khánh | Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000 | 413.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Hòa Khánh | Sông Vàm Cỏ Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000 | 330.000 | 188.000 | 47.000 |
| Xã Hưng Điền | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 |
| Xã Hưng Điền | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
98.000 | 68.000 | 39.000 | 9.000 |
| Xã Hưng Điền | Cụm dân cư (Cụm dân cư vượt lũ xã Hưng Hà cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
168.000 | 117.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Hưng Điền | Cụm dân cư (Cụm dân cư vượt lũ xã Hưng Hà cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Hưng Điền | Cụm dân cư (Cụm dân cư vượt lũ xã Hưng Hà cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Hưng Điền | Cụm dân cư (Cụm dân cư vượt lũ xã Hưng Hà cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
192.000 | 134.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ) Hai bên chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.722.000 | 1.205.000 | 688.000 | 172.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ) Đường 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.414.000 | 989.000 | 565.000 | 141.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
959.000 | 671.000 | 383.000 | 95.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.370.000 | 959.000 | 548.000 | 137.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ) Hai bên chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.460.000 | 1.722.000 | 984.000 | 246.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ) Đường 79 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.020.000 | 1.414.000 | 808.000 | 202.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ) Đường 79 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.616.000 | 1.131.000 | 646.000 | 161.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư chợ xã Hưng Điền (cũ) Hai bên chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000 | 1.377.000 | 787.000 | 196.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ) Đường tỉnh 819 Tân Hưng - Hưng Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000 | 911.000 | 520.000 | 130.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ) Đường Tân Thành - Lò Gạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.862.000 | 1.303.000 | 744.000 | 186.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ) Đường tỉnh 819 Tân Hưng - Hưng Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000 | 1.302.000 | 744.000 | 186.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ) Đường Tân Thành - Lò Gạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.450.000 | 1.015.000 | 580.000 | 145.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ) Đường tỉnh 819 Tân Hưng - Hưng Điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ) Đường Tân Thành - Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền B cũ) Đường hai dãy phố chợ đối diện chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ) Đường 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000 | 181.000 | 103.000 | 25.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Hưng Điền |
Cụm dân cư vượt lũ (Hưng Điền cũ) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường cấp huyện quản lý trước đây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường cấp huyện quản lý trước đây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
203.000 | 142.000 | 81.000 | 20.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường cấp huyện quản lý trước đây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000 | 162.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường cấp huyện quản lý trước đây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
232.000 | 162.000 | 92.000 | 23.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000 | 73.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000 | 78.000 | 44.000 | 11.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000 | 78.000 | 44.000 | 11.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 |
| Xã Hưng Điền | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
161.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |