| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Cống Kênh tiêu (Công ty khai thác thủy lợi Dầu Tiếng - Phước Hòa) - Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000 | 1.117.000 | 638.000 | 159.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Cống Kênh tiêu (Công ty khai thác thủy lợi Dầu Tiếng - Phước Hòa) - Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.276.000 | 893.000 | 510.000 | 127.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Đầu tuyến - Cống Kênh tiêu (Công ty khai thác thủy lợi Dầu Tiếng - Phước Hòa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
873.000 | 611.000 | 348.000 | 87.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A - Cầu K8 - Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A - Cầu K8 - Lộc Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 789 Ngã 3 tiếp giáp Giáp đường 781 - Ngã 3 Cổng đen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 789 Ngã 3 tiếp giáp Giáp đường 781 - Ngã 3 Cổng đen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 789 Ngã 3 tiếp giáp Giáp đường 781 - Ngã 3 Cổng đen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 789 Cầu Tàu (Cầu Bến Củi) - Giáp ranh xã Hưng Thuận (ngã 3 cây me) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
991.000 | 693.000 | 396.000 | 98.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 789 Cầu Tàu (Cầu Bến Củi) - Giáp ranh xã Hưng Thuận (ngã 3 cây me) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.416.000 | 991.000 | 566.000 | 141.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 789 Cầu Tàu (Cầu Bến Củi) - Giáp ranh xã Hưng Thuận (ngã 3 cây me) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.132.000 | 792.000 | 452.000 | 112.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Dân sinh B4 Tiếp giáp đường ĐT 782B (ngã 3 Hai Dần) - Tiếp giáp ĐT 781 (Hồ Dầu Tiếng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Cầu K8 mới (tuyến tránh) - Cầu Bình Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Cống ông Bình (giáp ranh xã Truông Mít) - Cầu K8 mới (tuyến tránh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.074.000 | 1.451.000 | 829.000 | 207.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Mũi tàu (đường đất giáp ranh nhà ông Hiệp) - Ranh mương nước nhà ông Út Mười 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 590.000 | 147.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Mũi tàu (đường đất giáp ranh nhà ông Hiệp) - Ranh mương nước nhà ông Út Mười 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Mũi tàu (đường đất giáp ranh nhà ông Hiệp) - Ranh mương nước nhà ông Út Mười 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Ngã 4 UBND xã Bến Củi cũ - Ranh đất nông trường cao su (cách ngã 3 chốt đèn giao thông 70m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Ngã 4 UBND xã Bến Củi cũ - Ranh đất nông trường cao su (cách ngã 3 chốt đèn giao thông 70m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Cống ông Bình (giáp ranh xã Truông Mít) - Cầu K8 mới (tuyến tránh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.964.000 | 2.074.000 | 1.185.000 | 296.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Cầu K8 mới (tuyến tránh) - Cầu Bình Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Cống ông Bình (giáp ranh xã Truông Mít) - Cầu K8 mới (tuyến tránh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.371.000 | 1.659.000 | 948.000 | 236.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Ngã 4 UBND xã Bến Củi cũ - Ranh đất nông trường cao su (cách ngã 3 chốt đèn giao thông 70m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Ngã 4 UBND xã Bến Củi cũ - Ranh đất nông trường cao su (cách ngã 3 chốt đèn giao thông 70m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.478.000 | 1.034.000 | 591.000 | 147.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B) Mũi tàu (đường đất giáp ranh nhà ông Hiệp) - Ranh mương nước nhà ông Út Mười 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.689.000 | 1.182.000 | 675.000 | 168.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000 | 211.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
302.000 | 211.000 | 120.000 | 30.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
241.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
397.000 | 277.000 | 158.000 | 39.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
454.000 | 317.000 | 181.000 | 44.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
767.000 | 536.000 | 306.000 | 76.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
613.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
319.000 | 223.000 | 127.000 | 31.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 255.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
442.000 | 309.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Lộc Ninh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
505.000 | 353.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Lộ Kiểm Cổng văn hóa ấp Phước Lộc A (tiếp giáp đường 782B) - Ranh xã Cầu Khởi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Lộ Kiểm Cổng văn hóa ấp Phước Lộc A (tiếp giáp đường 782B) - Ranh xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Lộ Kiểm Cổng văn hóa ấp Phước Lộc A (tiếp giáp đường 782B) - Ranh xã Cầu Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Lộc Tân - Suối Nhánh Cổng văn hóa ấp Lộc Tân (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống Suối Nhánh (tiếp giáp ranh xã Truông Mít) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Lộc Tân - Suối Nhánh Cổng văn hóa ấp Lộc Tân (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống Suối Nhánh (tiếp giáp ranh xã Truông Mít) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Lộc Tân - Suối Nhánh Cổng văn hóa ấp Lộc Tân (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống Suối Nhánh (tiếp giáp ranh xã Truông Mít) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Kênh TN0-6 (giáp ranh xã Cầu Khởi) - Ngã 3 Phước Minh (Ngã 3 Đỗ Dội) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Lộc Ninh |
Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh Kênh TN0-6 (giáp ranh xã Cầu Khởi) - Ngã 3 Phước Minh (Ngã 3 Đỗ Dội) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |