Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Lộc Ninh ĐT 782B
Cống Kênh tiêu (Công ty khai thác thủy lợi Dầu Tiếng - Phước Hòa) - Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.596.000 1.117.000 638.000 159.000
Xã Lộc Ninh ĐT 782B
Cống Kênh tiêu (Công ty khai thác thủy lợi Dầu Tiếng - Phước Hòa) - Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.276.000 893.000 510.000 127.000
Xã Lộc Ninh ĐT 782B
Đầu tuyến - Cống Kênh tiêu (Công ty khai thác thủy lợi Dầu Tiếng - Phước Hòa)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
873.000 611.000 348.000 87.000
Xã Lộc Ninh ĐT 782B
Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A - Cầu K8 - Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Xã Lộc Ninh ĐT 782B
Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A - Cầu K8 - Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Xã Lộc Ninh ĐT 789
Ngã 3 tiếp giáp Giáp đường 781 - Ngã 3 Cổng đen
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Lộc Ninh ĐT 789
Ngã 3 tiếp giáp Giáp đường 781 - Ngã 3 Cổng đen
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Lộc Ninh ĐT 789
Ngã 3 tiếp giáp Giáp đường 781 - Ngã 3 Cổng đen
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Lộc Ninh ĐT 789
Cầu Tàu (Cầu Bến Củi) - Giáp ranh xã Hưng Thuận (ngã 3 cây me)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
991.000 693.000 396.000 98.000
Xã Lộc Ninh ĐT 789
Cầu Tàu (Cầu Bến Củi) - Giáp ranh xã Hưng Thuận (ngã 3 cây me)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000 991.000 566.000 141.000
Xã Lộc Ninh ĐT 789
Cầu Tàu (Cầu Bến Củi) - Giáp ranh xã Hưng Thuận (ngã 3 cây me)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.132.000 792.000 452.000 112.000
Xã Lộc Ninh Đường Dân sinh B4
Tiếp giáp đường ĐT 782B (ngã 3 Hai Dần) - Tiếp giáp ĐT 781 (Hồ Dầu Tiếng)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Cầu K8 mới (tuyến tránh) - Cầu Bình Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.848.000 1.293.000 739.000 184.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Cống ông Bình (giáp ranh xã Truông Mít) - Cầu K8 mới (tuyến tránh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.074.000 1.451.000 829.000 207.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Mũi tàu (đường đất giáp ranh nhà ông Hiệp) - Ranh mương nước nhà ông Út Mười 150m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.478.000 1.034.000 590.000 147.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Mũi tàu (đường đất giáp ranh nhà ông Hiệp) - Ranh mương nước nhà ông Út Mười 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.112.000 1.478.000 844.000 211.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Mũi tàu (đường đất giáp ranh nhà ông Hiệp) - Ranh mương nước nhà ông Út Mười 150m
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.112.000 1.478.000 844.000 211.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 UBND xã Bến Củi cũ - Ranh đất nông trường cao su (cách ngã 3 chốt đèn giao thông 70m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.848.000 1.293.000 739.000 184.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 UBND xã Bến Củi cũ - Ranh đất nông trường cao su (cách ngã 3 chốt đèn giao thông 70m)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.848.000 1.293.000 739.000 184.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Cống ông Bình (giáp ranh xã Truông Mít) - Cầu K8 mới (tuyến tránh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.964.000 2.074.000 1.185.000 296.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Cầu K8 mới (tuyến tránh) - Cầu Bình Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.112.000 1.478.000 844.000 211.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Cống ông Bình (giáp ranh xã Truông Mít) - Cầu K8 mới (tuyến tránh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.371.000 1.659.000 948.000 236.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 UBND xã Bến Củi cũ - Ranh đất nông trường cao su (cách ngã 3 chốt đèn giao thông 70m)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.478.000 1.034.000 591.000 147.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Ngã 4 UBND xã Bến Củi cũ - Ranh đất nông trường cao su (cách ngã 3 chốt đèn giao thông 70m)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.478.000 1.034.000 591.000 147.000
Xã Lộc Ninh Đường Đất Sét - Bến Củi (ĐT 789B)
Mũi tàu (đường đất giáp ranh nhà ông Hiệp) - Ranh mương nước nhà ông Út Mười 150m
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.689.000 1.182.000 675.000 168.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
302.000 211.000 120.000 30.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
302.000 211.000 120.000 30.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
241.000 168.000 96.000 24.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
397.000 277.000 158.000 39.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
454.000 317.000 181.000 44.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
767.000 536.000 306.000 76.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
613.000 428.000 244.000 60.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
319.000 223.000 127.000 31.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
364.000 255.000 145.000 36.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
442.000 309.000 176.000 44.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Lộc Ninh Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
505.000 353.000 201.000 50.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộ Kiểm
Cổng văn hóa ấp Phước Lộc A (tiếp giáp đường 782B) - Ranh xã Cầu Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộ Kiểm
Cổng văn hóa ấp Phước Lộc A (tiếp giáp đường 782B) - Ranh xã Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộ Kiểm
Cổng văn hóa ấp Phước Lộc A (tiếp giáp đường 782B) - Ranh xã Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộc Tân - Suối Nhánh
Cổng văn hóa ấp Lộc Tân (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống Suối Nhánh (tiếp giáp ranh xã Truông Mít)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộc Tân - Suối Nhánh
Cổng văn hóa ấp Lộc Tân (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống Suối Nhánh (tiếp giáp ranh xã Truông Mít)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Lộc Ninh Đường Lộc Tân - Suối Nhánh
Cổng văn hóa ấp Lộc Tân (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống Suối Nhánh (tiếp giáp ranh xã Truông Mít)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Lộc Ninh Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Kênh TN0-6 (giáp ranh xã Cầu Khởi) - Ngã 3 Phước Minh (Ngã 3 Đỗ Dội)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Xã Lộc Ninh Đường Suối Đá - Phước Ninh - Phước Minh
Kênh TN0-6 (giáp ranh xã Cầu Khởi) - Ngã 3 Phước Minh (Ngã 3 Đỗ Dội)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.080.000 756.000 432.000 108.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?