| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Khánh Hưng | Kênh Tân Thành - Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
264.000 | 184.000 | 105.000 | 26.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Bình Tứ Các đường trong cụm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Tà Nu Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 254.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Tà Nu Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 254.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Tà Nu ĐT 831F |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Tà Nu Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Tà Nu ĐT 831F |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Tà Nu Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Tà Nu Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
520.000 | 364.000 | 208.000 | 52.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Tà Nu Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
416.000 | 291.000 | 166.000 | 41.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Tà Nu ĐT 831F |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Khánh Hưng |
Khu dân cư Tà Nu ĐT 831F |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Khánh Hưng | Sông Cái Cỏ. sông Long Khốt. kênh Hưng Điền. kênh Tân Thành - Lò Gạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
160.000 | 112.000 | 64.000 | 16.000 |
| Xã Khánh Hưng | Sông Cái Cỏ. sông Long Khốt. kênh Hưng Điền. kênh Tân Thành - Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư cặp đường Vinh Hưng - Thái Trị (từ kênh Hưng Điền đến Cống Bạc hà) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000 | 266.000 | 152.000 | 38.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư cặp đường Vinh Hưng - Thái Trị (từ kênh Hưng Điền đến Cống Bạc hà) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ kênh Hưng Điền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000 | 186.000 | 106.000 | 26.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ kênh Hưng Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000 | 266.000 | 152.000 | 38.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ kênh Hưng Điền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ Láng Lớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000 | 266.000 | 152.000 | 38.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ Láng Lớn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ Láng Vạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
344.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ Thái Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000 | 186.000 | 106.000 | 26.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ Thái Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000 | 266.000 | 152.000 | 38.000 |
| Xã Khánh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ Thái Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Xã Khánh Hưng | TuyếndâncưTânThành- Lò Gạch(KT6) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
380.000 | 266.000 | 152.000 | 38.000 |
| Xã Khánh Hưng | TuyếndâncưTânThành- Lò Gạch(KT6) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Xã Lộc Ninh | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Lộc Ninh | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH 16 Cổng văn hóa ấp Phước Lộc A (tiếp giáp đường 782B) - Đường liên ấp Phước Bình/B2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH 16 Cổng văn hóa ấp 3 (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Giáp Kênh Đông (cầu 10 Dê) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH 5 Tiếp giáp đường Lộ Kiểm - Cầu Đôi Kênh N2A (tiếp giáp ranh xã Cầu Khởi) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH 5 Tiếp giáp đường Lộ Kiểm - Cầu Đôi Kênh N2A (tiếp giáp ranh xã Cầu Khởi) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH 7 Cổng văn hóa ấp Phước Lộc B (tiếp giáp đường Phước Ninh - Phước Minh) - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH 7 Cổng văn hóa ấp Phước Lộc B (tiếp giáp đường Phước Ninh - Phước Minh) - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH 7 Cổng văn hóa ấp Phước Lộc B (tiếp giáp đường Phước Ninh - Phước Minh) - Đường Lộ Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH 9 Giáp đường Phước Ninh - Phước Minh - Cống kênh TN0-6 (tiếp giáp ranh xã Cầu Khởi) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH 9 Giáp đường Phước Ninh - Phước Minh - Cống kênh TN0-6 (tiếp giáp ranh xã Cầu Khởi) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH1 Cổng Văn hóa ấp Lộc Thuận (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống qua đường - Bàu Láng Biển (tiếp giáp ranh xã Cầu Khởi) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐH1 Cổng Văn hóa ấp Lộc Thuận (tiếp giáp đường đất Sét - Bến Củi) - Cống qua đường - Bàu Láng Biển (tiếp giáp ranh xã Cầu Khởi) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 781B Ranh Cầu Khởi - Lộc Ninh (Cty trà Hoàn Ngọc) - Cầu Mới (cầu Sài Gòn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
886.000 | 620.000 | 354.000 | 88.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 781B Ranh Cầu Khởi - Lộc Ninh (Cty trà Hoàn Ngọc) - Cầu Mới (cầu Sài Gòn) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.267.000 | 886.000 | 506.000 | 126.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782 Ngã 3 Cây Me - Cầu Bến Sắn (Giáp ranh xã Truông Mít) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782 Ngã 3 Cây Me - Cầu Bến Sắn (Giáp ranh xã Truông Mít) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Cống Kênh tiêu (Công ty khai thác thủy lợi Dầu Tiếng - Phước Hòa) - Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.117.000 | 781.000 | 446.000 | 111.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Đầu tuyến - Cống Kênh tiêu (Công ty khai thác thủy lợi Dầu Tiếng - Phước Hòa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
764.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Đầu tuyến - Cống Kênh tiêu (Công ty khai thác thủy lợi Dầu Tiếng - Phước Hòa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Đầu tuyến - Cống Kênh tiêu (Công ty khai thác thủy lợi Dầu Tiếng - Phước Hòa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A - Cầu K8 - Lộc Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Lộc Ninh |
ĐT 782B Cống kênh Tiêu A4 - Phước Lộc A - Cầu K8 - Lộc Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |