Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Hưng Thuận Hương lộ 12
Đường 789 Ngã 3 chợ Sóc Lào - Ranh KCN Phước Đông - Bời Lời
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.478.000 1.034.000 591.000 147.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường nội bộ còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường A17
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.940.000 1.680.000 420.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường Đ11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.000.000 5.600.000 3.200.000 800.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường nội bộ còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường nội bộ còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường A17
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.000.000 4.200.000 2.400.000 600.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường A17
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.000.000 4.200.000 2.400.000 600.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường A17
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường A17
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường Đ11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.400.000 4.480.000 2.560.000 640.000
Xã Hưng Thuận Khu Đô thị - Dịch vụ Phước Đông thuộc Khu liên hợp Công nghiệp - Đô thị - Dịch vụ Phước Đông - Bời Lời
Đường nội bộ còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000
Xã Hưng Thuận Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng
Đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.610.000 1.127.000 644.000 161.000
Xã Hưng Thuận Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng
Đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.300.000 1.610.000 920.000 230.000
Xã Hưng Thuận Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng
Đường Chiu Liu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Xã Hưng Thuận Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng
Đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.840.000 1.288.000 736.000 184.000
Xã Hưng Thuận Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng
Đường Chiu Liu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Xã Khánh Hưng Các đường cấp huyện quản lý trước đây Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000 171.000 98.000 24.000
Xã Khánh Hưng Các đường cấp huyện quản lý trước đây Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
196.000 136.000 78.000 19.000
Xã Khánh Hưng Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
84.000 58.000 33.000 8.000
Xã Khánh Hưng Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 84.000 48.000 12.000
Xã Khánh Hưng Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 84.000 48.000 12.000
Xã Khánh Hưng Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
120.000 84.000 48.000 12.000
Xã Khánh Hưng Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
96.000 67.000 38.000 9.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư Cả Trốt
ĐT 831
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
469.000 328.000 187.000 46.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư Cả Trốt
ĐT 831
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
469.000 328.000 187.000 46.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư Cả Trốt
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
322.000 225.000 128.000 32.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư Cả Trốt
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
322.000 225.000 128.000 32.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư Gò Châu Mai
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
406.000 284.000 162.000 40.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư Gò Châu Mai
ĐT Vĩnh Hưng - Khánh Hưng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư Gò Châu Mai
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
580.000 406.000 232.000 58.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư Gò Châu Mai
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
464.000 324.000 185.000 46.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư Gò Châu Mai
ĐT Vĩnh Hưng - Khánh Hưng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000 627.000 358.000 89.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư vượt lũ trung tâm xã Thái Trị Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
266.000 186.000 106.000 26.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư vượt lũ trung tâm xã Thái Trị Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
380.000 266.000 152.000 38.000
Xã Khánh Hưng Cụm dân cư vượt lũ trung tâm xã Thái Trị Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
304.000 212.000 121.000 30.000
Xã Khánh Hưng ĐT 831B Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
266.000 186.000 106.000 26.000
Xã Khánh Hưng ĐT 831B Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
266.000 186.000 106.000 26.000
Xã Khánh Hưng ĐT 831B Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
380.000 266.000 152.000 38.000
Xã Khánh Hưng ĐT 831B Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
304.000 212.000 121.000 30.000
Xã Khánh Hưng ĐT 831F Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
357.000 249.000 142.000 35.000
Xã Khánh Hưng ĐT 831F Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
357.000 249.000 142.000 35.000
Xã Khánh Hưng ĐT 831F Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Xã Khánh Hưng ĐT 831F Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
408.000 285.000 163.000 40.000
Xã Khánh Hưng Đường bờ bắc kênh đậu Phộng Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 119.000 68.000 17.000
Xã Khánh Hưng Đường bờ bắc kênh đậu Phộng Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 119.000 68.000 17.000
Xã Khánh Hưng Đường bờ bắc kênh Hưng Điền Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 119.000 68.000 17.000
Xã Khánh Hưng Đường bờ bắc kênh Hưng Điền Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 119.000 68.000 17.000
Xã Khánh Hưng Đường bờ bắc kênh Nông trường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 119.000 68.000 17.000
Xã Khánh Hưng Đường bờ bắc kênh Nông trường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
170.000 119.000 68.000 17.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?