| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Long Hựu |
Đường Mương Tam ĐH 82 - Đê bao Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mương Tam ĐH 82 - Đê bao Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mương Tam ĐH 82 - Đê bao Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mỹ Điền Đường huyện 82 - Đê bao Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mỹ Điền Đường huyện 82 - Đê bao Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Mỹ Điền Đường huyện 82 - Đê bao Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường nhà tu Long Hưng Đường tỉnh 826B đến đường Rạch Ranh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường nhà tu Long Hưng Đường tỉnh 826B đến đường Rạch Ranh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường nhánh ấp tây Từ HL 82 - Đường ấp Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường nhánh ấp tây Từ HL 82 - Đường ấp Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường nhánh ấp tây Từ HL 82 - Đường ấp Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Rạch Ranh ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Rạch Ranh ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường vào trường tiểu học Long Hựu Tây ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường vào trường tiểu học Long Hựu Tây ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Xóm mới Mỹ Điền ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Đường Xóm mới Mỹ Điền ĐH 82 - Đê bao ven sông Vàm cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Hựu |
Khu dân cư chợ Kinh Nước Mặn Ngã 3 ĐT 826B - Chợ Long Hựu Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.836.000 | 2.685.000 | 1.534.000 | 383.000 |
| Xã Long Hựu |
Khu dân cư chợ Kinh Nước Mặn Ngã 3 ĐT 826B - Chợ Long Hựu Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.480.000 | 3.836.000 | 2.192.000 | 548.000 |
| Xã Long Hựu |
Khu dân cư chợ Kinh Nước Mặn Ngã 3 ĐT 826B - Chợ Long Hựu Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.480.000 | 3.836.000 | 2.192.000 | 548.000 |
| Xã Long Hựu | Khu dân cư Chợ Long Hựu Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.180.000 | 3.626.000 | 2.072.000 | 518.000 |
| Xã Long Hựu | Khu dân cư Chợ Long Hựu Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.180.000 | 3.626.000 | 2.072.000 | 518.000 |
| Xã Long Hựu | Khu dân cư Chợ Long Hựu Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.400.000 | 5.180.000 | 2.960.000 | 740.000 |
| Xã Long Hựu | Khu dân cư Chợ Long Hựu Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.920.000 | 4.144.000 | 2.368.000 | 592.000 |
| Xã Long Hựu |
Kinh Nước Mặn Sông Vàm Cỏ - Sông Rạch Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Long Hựu |
Kinh Nước Mặn Sông Vàm Cỏ - Sông Rạch Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Sông Rạch Cát Sông Vàm Cỏ - Ranh Cần Giuộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Long Hựu |
Sông Rạch Cát Sông Vàm Cỏ - Ranh Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |
| Xã Long Hựu |
Sông Vàm Cỏ Đông Sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 328.000 | 82.000 |
| Xã Long Hựu |
Sông Vàm Cỏ Đông Sông Rạch Cát - Sông Rạch Chanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
656.000 | 459.000 | 262.000 | 65.000 |
| Xã Long Thuận | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Long Thuận | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Long Thuận |
Đường đi ấp Long An - ranh quy hoạch khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài Trụ sở UBND xã Long Thuận - Ranh quy hoạch khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài (nhà ông Hương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
659.000 | 461.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Long Thuận |
Đường đi ấp Long An - ranh quy hoạch khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài Trụ sở UBND xã Long Thuận - Ranh quy hoạch khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài (nhà ông Hương) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
942.000 | 659.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Long Thuận |
Đường đi ấp Long An - ranh quy hoạch khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài Trụ sở UBND xã Long Thuận - Ranh quy hoạch khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài (nhà ông Hương) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
753.000 | 527.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000 | 73.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000 | 73.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
151.000 | 105.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
120.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
243.000 | 170.000 | 97.000 | 24.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
243.000 | 170.000 | 97.000 | 24.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
229.000 | 160.000 | 91.000 | 22.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
262.000 | 183.000 | 104.000 | 25.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
262.000 | 183.000 | 104.000 | 25.000 |
| Xã Long Thuận | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
565.000 | 395.000 | 226.000 | 56.000 |