| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Lương Hòa |
Đường ấp 7 ( xã Lương Hòa cũ) ĐT 830 - Đường liên ấp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.410.000 | 987.000 | 564.000 | 141.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường ấp 7 ( xã Lương Hòa cũ) ĐT 830 - Đường liên ấp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
763.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000 | 763.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.090.000 | 763.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
872.000 | 610.000 | 348.000 | 87.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.099.000 | 769.000 | 439.000 | 109.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.570.000 | 1.099.000 | 628.000 | 157.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Lương Hòa | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường Hương lộ 10 Ngã 5 Tân Bửu - Ranh xã Mỹ Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường Hương lộ 10 Ngã 5 Tân Bửu - Ranh xã Mỹ Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường Hương lộ 10 Ngã 5 Tân Bửu - Ranh xã Mỹ Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường Hương lộ 10 Ngã 5 Tân Bửu - Ranh xã Mỹ Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường N4- Khu tái định cư Vành đai 3 ( xã Tân Bửu) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường N4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.647.000 | 2.552.000 | 1.458.000 | 364.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường N4- Khu tái định cư Vành đai 3 ( xã Tân Bửu) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường N4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.210.000 | 3.647.000 | 2.084.000 | 521.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường N4- Khu tái định cư Vành đai 3 ( xã Tân Bửu) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường N4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.168.000 | 2.917.000 | 1.667.000 | 416.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường tỉnh 830 Cầu Rạch Mương - Ranh xã Đức Hòa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000 | 2.002.000 | 1.144.000 | 286.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường tỉnh 830C Từ ranh xã Bến Lức- Ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường tỉnh 830C Từ ranh xã Bến Lức- Ranh TP.HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường tỉnh 830C Từ ranh xã Bến Lức- Ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã ba Chợ - đường vào trường học |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.106.000 | 774.000 | 442.000 | 110.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - đường vào Trường học Tân Bửu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.106.000 | 774.000 | 442.000 | 110.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - Ngã ba chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã ba Chợ - đường vào trường học |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.580.000 | 1.106.000 | 632.000 | 158.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - đường vào Trường học Tân Bửu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.580.000 | 1.106.000 | 632.000 | 158.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - Ngã ba chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - Ngã ba chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã ba Chợ - đường vào trường học |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.264.000 | 884.000 | 505.000 | 126.000 |
| Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - đường vào Trường học Tân Bửu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.264.000 | 884.000 | 505.000 | 126.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu chợ Tân Bửu Ngã ba chợ - sông Tân Bửu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.729.000 | 1.210.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu chợ Tân Bửu Ngã ba chợ - sông Tân Bửu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.470.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu chợ Tân Bửu Ngã ba chợ - sông Tân Bửu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.976.000 | 1.383.000 | 790.000 | 197.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S1 (trục chính) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.549.000 | 2.484.000 | 1.419.000 | 354.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S2, Đường S3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.220.000 | 2.254.000 | 1.288.000 | 322.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S1 (trục chính) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.070.000 | 3.549.000 | 2.028.000 | 507.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S2, Đường S3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.600.000 | 3.220.000 | 1.840.000 | 460.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S1 (trục chính) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.056.000 | 2.839.000 | 1.622.000 | 405.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S2, Đường S3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.680.000 | 2.576.000 | 1.472.000 | 368.000 |
| Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Lương Hòa Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |