Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Phường Bình Minh Nhánh đường số 21-ĐT 785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 785 - Đường số 21 Thạnh Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Nhánh đường số 23-ĐT 785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh
Đường 23 - Nhà dân cuối đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh BM - Châu Thành (hướng Tân Biên)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000
Phường Bình Minh Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Phường Bình Minh Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Phường Bình Minh Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh BM - Châu Thành (hướng Tân Biên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000
Phường Bình Minh Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh BM - Châu Thành (hướng Tân Biên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000
Phường Bình Minh Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Phường Bình Minh Quốc Lộ 22B
Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Phường Bình Minh Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000 3.675.000 2.100.000 525.000
Phường Bình Minh Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.675.000 2.572.000 1.470.000 367.000
Phường Bình Minh Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Mỹ Hương - Ranh Bình Minh - Tân Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Phường Bình Minh Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.250.000 3.675.000 2.100.000 525.000
Phường Bình Minh Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.500.000 5.250.000 3.000.000 750.000
Phường Bình Minh Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Mỹ Hương - Ranh Bình Minh - Tân Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Bình Minh Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Kênh Tây - Ngã ba Mỹ Hương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.200.000 2.940.000 1.680.000 420.000
Phường Bình Minh Trần Phú (ĐT 785 cũ)
Ngã ba Mỹ Hương - Ranh Bình Minh - Tân Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Gia Lộc Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Phường Gia Lộc Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Phường Gia Lộc Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Phường Gia Lộc Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Phường Gia Lộc Bùi Thanh Vân (P.Tr.Bàng - Gia Lộc) Đường Quốc lộ 22 đối diện khu dân cư ấp Hòa Bình, An Hòa - Ranh ô Lò Rèn - đường tránh QL22-782 (hướng Karaokê Thành Nhân) Lộc Trát P. Gia Lộc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.592.000 1.814.000 1.036.000 259.000
Phường Gia Lộc Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
278.000 194.000 111.000 27.000
Phường Gia Lộc Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
278.000 194.000 111.000 27.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.562.000 1.793.000 1.024.000 256.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.562.000 1.793.000 1.024.000 256.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Đường số 23 - Suối Cầu Đúc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.914.000 3.439.000 1.965.000 491.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Cầu Cây Trường - Đường số 23
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.439.000 2.407.000 1.375.000 343.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Đường số 23 - Suối Cầu Đúc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.020.000 4.914.000 2.808.000 702.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Cầu Cây Trường - Đường số 23
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.914.000 3.439.000 1.965.000 491.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.660.000 2.562.000 1.464.000 366.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.660.000 2.562.000 1.464.000 366.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Cầu Cây Trường - Đường số 23
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.931.000 2.751.000 1.572.000 392.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Đường số 23 - Suối Cầu Đúc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.616.000 3.931.000 2.246.000 561.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000
Phường Gia Lộc ĐT 782
Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000
Phường Gia Lộc Đường Bàu Chèo
Hương lộ 2 (ông Huệ) - Ngã 4 cây sai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Phường Gia Lộc Đường Bàu Chèo
Hương lộ 2 (ông Huệ) - Ngã 4 cây sai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Phường Gia Lộc Đường Bàu Đưng
Hương Lộ 2 (nhà Út Hiệp) - Đường Liên Khu Lộc khê Gia Tân (nhà ông Long)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Phường Gia Lộc Đường Bàu Đưng
Hương Lộ 2 (nhà Út Hiệp) - Đường Liên Khu Lộc khê Gia Tân (nhà ông Long)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Phường Gia Lộc Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc)
Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Phường Gia Lộc Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc)
Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Phường Gia Lộc Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc)
Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Phường Gia Lộc Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc)
Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Phường Gia Lộc Đường Bùi Thanh Vân (Tân Lộc)
Quốc lộ 22 - Đường tránh Quốc lộ 22 (hướng VP ấp Tân Lộc) - đường ĐT 782 (hướng Thành Nhân)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.592.000 1.814.000 1.036.000 259.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?