Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Mỹ Lộc Đường Võ Phát Thành
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Xã Mỹ Lộc Đường Võ Phát Thành
ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Xã Mỹ Lộc Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Xã Mỹ Lộc Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Xã Mỹ Lộc Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Xã Mỹ Lộc Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc. Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Xã Mỹ Lộc Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc. Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.000.000 3.500.000 2.000.000 500.000
Xã Mỹ Lộc Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc. Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.000.000 2.800.000 1.600.000 400.000
Xã Mỹ Lộc QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.914.000 3.439.000 1.965.000 491.000
Xã Mỹ Lộc QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.914.000 3.439.000 1.965.000 491.000
Xã Mỹ Lộc QL 50
Các đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.214.000 2.949.000 1.685.000 421.000
Xã Mỹ Lộc QL 50
Các đoạn còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.020.000 4.214.000 2.408.000 602.000
Xã Mỹ Lộc QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.020.000 4.914.000 2.808.000 702.000
Xã Mỹ Lộc QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.020.000 4.914.000 2.808.000 702.000
Xã Mỹ Lộc QL 50
Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.616.000 3.931.000 2.246.000 561.000
Xã Mỹ Lộc QL 50
Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.616.000 3.931.000 2.246.000 561.000
Xã Mỹ Lộc QL 50
Các đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.816.000 3.371.000 1.926.000 481.000
Xã Mỹ Lộc Tuyến tránh QL 50
Còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.359.000 1.651.000 943.000 235.000
Xã Mỹ Lộc Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.528.000 2.469.000 1.411.000 352.000
Xã Mỹ Lộc Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.683.000 3.278.000 1.873.000 468.000
Xã Mỹ Lộc Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.040.000 3.528.000 2.016.000 504.000
Xã Mỹ Lộc Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.040.000 3.528.000 2.016.000 504.000
Xã Mỹ Lộc Tuyến tránh QL 50
Còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.370.000 2.359.000 1.348.000 337.000
Xã Mỹ Lộc Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.690.000 4.683.000 2.676.000 669.000
Xã Mỹ Lộc Tuyến tránh QL 50
Còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.696.000 1.887.000 1.078.000 269.000
Xã Mỹ Lộc Tuyến tránh QL 50
QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.352.000 3.746.000 2.140.000 535.000
Xã Mỹ Lộc Tuyến tránh QL 50
ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.032.000 2.822.000 1.612.000 403.000
Xã Mỹ Quý Các sông, kênh còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 122.000 70.000 17.000
Xã Mỹ Quý Các sông, kênh còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 175.000 100.000 25.000
Xã Mỹ Quý Các sông, kênh còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 140.000 80.000 20.000
Xã Mỹ Quý Các sông, kênh còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 140.000 80.000 20.000
Xã Mỹ Quý Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
175.000 122.000 70.000 17.000
Xã Mỹ Quý Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
250.000 175.000 100.000 25.000
Xã Mỹ Quý Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 140.000 80.000 20.000
Xã Mỹ Quý Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
200.000 140.000 80.000 20.000
Xã Mỹ Quý Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Mỹ Quý Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Mỹ Quý Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Xã Mỹ Quý Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Mỹ Quý ĐT 822B
Sông Vàm Cỏ Đông - Ngã 3 ĐT 838
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Xã Mỹ Quý ĐT 822B
Sông Vàm Cỏ Đông - Ngã 3 ĐT 838
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Ngã 4 nhà ông Trị - Cầu Mỹ Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
749.000 524.000 299.000 74.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
854.000 597.000 341.000 85.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
854.000 597.000 341.000 85.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.239.000 867.000 495.000 123.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.772.000 1.940.000 1.108.000 277.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.533.000 1.073.000 613.000 153.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.533.000 1.073.000 613.000 153.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cầu rạch cối - Km9
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.960.000 2.772.000 1.584.000 396.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?