| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Võ Phát Thành ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Đường Võ Phát Thành ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Kênh Đại Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc. |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc. |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 |
| Xã Mỹ Lộc | Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc. |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Các đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.214.000 | 2.949.000 | 1.685.000 | 421.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Các đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000 | 4.214.000 | 2.408.000 | 602.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.020.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.020.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Ngã ba Kế Mỹ kéo dài 100m về 2 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.616.000 | 3.931.000 | 2.246.000 | 561.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Cách ngã tư Chợ trạm 150m - hết ranh Cần Giuộc cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.616.000 | 3.931.000 | 2.246.000 | 561.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
QL 50 Các đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.816.000 | 3.371.000 | 1.926.000 | 481.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.359.000 | 1.651.000 | 943.000 | 235.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.528.000 | 2.469.000 | 1.411.000 | 352.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.683.000 | 3.278.000 | 1.873.000 | 468.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.370.000 | 2.359.000 | 1.348.000 | 337.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.690.000 | 4.683.000 | 2.676.000 | 669.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.696.000 | 1.887.000 | 1.078.000 | 269.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 QL 50 kéo dài 100m (phía Tân Kim cũ và Trường Bình cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.352.000 | 3.746.000 | 2.140.000 | 535.000 |
| Xã Mỹ Lộc |
Tuyến tránh QL 50 ĐT 835A kéo dài 100m (về hai phía) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000 | 2.822.000 | 1.612.000 | 403.000 |
| Xã Mỹ Quý | Các sông, kênh còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Mỹ Quý | Các sông, kênh còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Mỹ Quý | Các sông, kênh còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Mỹ Quý | Các sông, kênh còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Mỹ Quý | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Mỹ Quý | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Mỹ Quý | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Mỹ Quý | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Mỹ Quý | Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Mỹ Quý | Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Mỹ Quý | Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Mỹ Quý | Cụm dân cư xã Mỹ Quý Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 822B Sông Vàm Cỏ Đông - Ngã 3 ĐT 838 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 822B Sông Vàm Cỏ Đông - Ngã 3 ĐT 838 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Ngã 4 nhà ông Trị - Cầu Mỹ Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
749.000 | 524.000 | 299.000 | 74.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Km9 - Ngã 3 ông Tỵ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.239.000 | 867.000 | 495.000 | 123.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.533.000 | 1.073.000 | 613.000 | 153.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.533.000 | 1.073.000 | 613.000 | 153.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Cầu rạch cối - Km9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |