Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.190.000 1.533.000 876.000 219.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.190.000 1.533.000 876.000 219.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.220.000 854.000 488.000 122.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.220.000 854.000 488.000 122.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Ngã 4 nhà ông Trị - Cầu Mỹ Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.070.000 749.000 428.000 107.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.770.000 1.239.000 708.000 177.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.770.000 1.239.000 708.000 177.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cầu Mỹ Bình- Cống Bàu Thúi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.752.000 1.226.000 700.000 175.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cầu rạch cối - Km9
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Ngã 4 trạm y tế - Ngã 4 nhà ông Trị
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.416.000 991.000 566.000 141.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.168.000 2.217.000 1.267.000 316.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Km9 - Ngã 3 ông Tỵ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
976.000 683.000 390.000 97.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Cầu Bà Vòm - ngã 4 trạm y tế
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
976.000 683.000 390.000 97.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838
Ngã 3 ông Tỵ - Cầu Bà Vòm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838 - Bà Mùi
- Phía tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838 - Bà Mùi
- Phía tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838 - Bà Mùi
- Phía tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838C
ĐT 838 - Cầu đường Xuồng (Ranh xã Phước Chỉ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
898.000 628.000 359.000 89.000
Xã Mỹ Quý ĐT 838C
ĐT 838 - Cầu đường Xuồng (Ranh xã Phước Chỉ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.284.000 898.000 513.000 128.000
Xã Mỹ Quý Đường 4,5,6 ĐT 838 - Cống kênh 26 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Xã Mỹ Quý Đường 4,5,6 ĐT 838 - Cống kênh 26 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Xã Mỹ Quý Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000 333.000 190.000 47.000
Xã Mỹ Quý Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Xã Mỹ Quý Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Xã Mỹ Quý Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
544.000 380.000 217.000 54.000
Xã Mỹ Quý Đường 4,5,6 ĐT 838 - Giáp ranh khu dân cư ấp 6 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
544.000 380.000 217.000 54.000
Xã Mỹ Quý Đường Chân Tốc
ĐT 838 - Kênh Quốc phòng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
644.000 450.000 257.000 64.000
Xã Mỹ Quý Đường Chân Tốc
ĐT 838 - Kênh Quốc phòng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Xã Mỹ Quý Đường giao thông nền đường đất, đường bờ kênh đất (bờ kênh đất)
Xã Mỹ Quý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Mỹ Quý Đường giao thông nền đường đất, đường bờ kênh đất (bờ kênh đất)
Xã Mỹ Quý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Mỹ Quý Đường giao thông nền đường đất, đường bờ kênh đất (bờ kênh đất)
Xã Mỹ Quý
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
399.000 279.000 159.000 39.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
238.000 166.000 95.000 23.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000 210.000 120.000 30.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
238.000 166.000 95.000 23.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
301.000 210.000 120.000 30.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
570.000 399.000 228.000 57.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
430.000 301.000 172.000 43.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000 190.000 108.000 27.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
Trường Tiểu học Mỹ Thạnh Bắc ấp Giồng Trôm- Cầu Bà Nhan
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
456.000 319.000 182.000 45.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000 190.000 108.000 27.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
344.000 240.000 137.000 34.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
272.000 190.000 108.000 27.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Mỹ Quý Đường Liên ấp Giồng Trôm-ấp Ba Dồn
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?