| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
532.000 | 372.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
371.000 | 259.000 | 148.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
760.000 | 532.000 | 304.000 | 76.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000 | 371.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
530.000 | 371.000 | 212.000 | 53.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các lô nền loại 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
424.000 | 296.000 | 169.000 | 42.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
133.000 | 93.000 | 53.000 | 13.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Chợ Nhơn Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Chợ Nhơn Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Chợ Nhơn Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Chợ Nhơn Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Chợ Nhơn Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Chợ Nhơn Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Chợ Nhơn Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Chợ Tân Ninh Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.694.000 | 1.185.000 | 677.000 | 169.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Chợ Tân Ninh Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.127.000 | 788.000 | 450.000 | 112.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Chợ Tân Ninh Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.420.000 | 1.694.000 | 968.000 | 242.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Chợ Tân Ninh Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.610.000 | 1.127.000 | 644.000 | 161.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Chợ Tân Ninh Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.610.000 | 1.127.000 | 644.000 | 161.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Chợ Tân Ninh Lộ Bằng Lăng - Đường số 4 (Cụm DCVL Tân Ninh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.936.000 | 1.355.000 | 774.000 | 193.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Chợ Tân Ninh Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.288.000 | 901.000 | 515.000 | 128.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Bắc kênh 5000 Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Bắc kênh 5000 Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Bắc kênh 5000 Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Bắc kênh 5000 Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Đông Trại Lòn Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Đông Trại Lòn Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Đông Trại Lòn Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Đông Trại Lòn Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Đông Trại Lòn Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường Bờ Đông Trại Lòn Kênh 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường bờ Nam kênh 5000 Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường bờ Nam kênh 5000 Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường bờ Nam kênh 5000 Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường bờ Nam kênh 5000 Kênh 27/3 - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |