| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000 | 274.000 | 156.000 | 39.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000 | 274.000 | 156.000 | 39.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.141.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000 | 1.057.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) - Cầu 5000 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.630.000 | 1.141.000 | 652.000 | 163.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 7000 - Ranh DNTN Duyên Thành Danh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000 | 313.000 | 179.000 | 44.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Cầu 5000 - Kênh Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bằng Lăng Ranh DNTN Duyên Thành Danh - Đường số 3 (cụm DCVL xã Tân Ninh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bùi Mới Cầu 5000 - Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bùi Mới Cầu 5000 - Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bùi Mới Cầu 5000 - Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bùi Mới Cầu 7000 - Cầu 5000 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bùi Mới Cầu 7000 - Cầu 5000 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Bùi Mới Cầu 5000 - Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Kênh 1000 - Kênh Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu kênh 5000 - Kênh 1000 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu 7000 - Cầu Đường Cắt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Lộ Phụng Thớt Cầu Đường Cắt - Cầu kênh 5000 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
QL N2 Cầu Cà Nhíp - Ranh Đồng Tháp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
308.000 | 215.000 | 123.000 | 30.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000 | 328.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000 | 328.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000 | 469.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000 | 469.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
670.000 | 469.000 | 268.000 | 67.000 |
| Xã Nhựt Tảo | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
660.000 | 462.000 | 264.000 | 66.000 |