| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Non ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000 | 632.000 | 361.000 | 90.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Non ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000 | 632.000 | 361.000 | 90.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Non ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Trần Thị Non ĐH.14 - Giáp ranh TP.HCM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000 | 722.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Phước Lý | Đường Trục chính cộng đồng ấp Long Khánh (Đoạn Miếu Long Bình) Đường Đặng Văn Búp - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý | Đường Trục chính cộng đồng ấp Long Khánh (Đoạn Miếu Long Bình) Đường Đặng Văn Búp - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý | Đường Trục chính cộng đồng ấp Long Khánh (Đoạn Miếu Long Bình) Đường Đặng Văn Búp - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý | Đường Trục chính cộng đồng ấp Long Khánh (Đoạn Miếu Long Bình) Đường Đặng Văn Búp - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Phước Lý | Đường Trục chính cộng đồng ấp Long Khánh (Đoạn Miếu Long Bình) Đường Đặng Văn Búp - Đường Phước Lâm -Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
736.000 | 515.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Trường Học ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Trường Học ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Trường Học ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Trường Học ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Trường Học ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Trường Học ĐT 835B - đường Phạm Thị Hớn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tư Sớm Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tư Sớm Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tư Sớm Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tư Sớm Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tư Sớm Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tư Sớm Đường Nhà Đồ - ĐT 835B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Tư Tiết (đường <3m) Đường Huỳnh Văn Tiết - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 450.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Út Bắc Đường Sân Banh - Đường Trường học |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Út Bắc Đường Sân Banh - Đường Trường học |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Út Bắc Đường Sân Banh - Đường Trường học |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Út Bắc Đường Sân Banh - Đường Trường học |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường vào khu dân cư Phi Trường Đường Trường học - Giáp Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường vào khu dân cư Phi Trường Đường Trường học - Giáp Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường vào khu dân cư Phi Trường Đường Trường học - Giáp Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường vào khu dân cư Phi Trường Đường Trường học - Giáp Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Phước Lý |
Đường Võ Thị Tốt Đường Hủ Tiếu - Ranh xã Mỹ Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
824.000 | 576.000 | 329.000 | 82.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư - Phát Hải tại xã Phước Lý |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư - Phát Hải tại xã Phước Lý |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư - tái định cư An Phú Sinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư - tái định cư Hải Sơn - Long Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư - tái định cư Hải Sơn - Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư - tái định cư Hải Sơn - Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư - tái định cư Phước Lý (Công ty Cổ Phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư - tái định cư Phước Lý (Công ty Cổ Phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư - tái định cư Phước Lý (Công ty Cổ Phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư liên xã Phước Hậu - Long Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư liên xã Phước Hậu - Long Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư liên xã Phước Hậu - Long Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư Nhã Đạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư Nhã Đạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư Nhã Đạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư Nhã Đạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư-tái định cư và nhà ở công nhân Hải Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư-tái định cư và nhà ở công nhân Hải Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Xã Phước Lý | Khu dân cư-tái định cư và nhà ở công nhân Hải Sơn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |