| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Thạnh | Đường nhựa Cây Da- Xóm Bố(Cầy Nêu) Đường nhựa liên xã Phước Trạch, Hiệp Thạnh, Phước Thạnh - Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Tầm Lanh - Truông Mít Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Truông Mít, huyện Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Tầm Lanh - Truông Mít Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Truông Mít, huyện Dương Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.221.000 | 854.000 | 488.000 | 122.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Tầm Lanh - Truông Mít Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Truông Mít, huyện Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa vào công ty cao su Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 85.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa vào công ty cao su Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.221.000 | 854.000 | 488.000 | 122.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa vào công ty cao su Quốc lộ 22 - Công ty cổ phần cao su Tây Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
976.000 | 683.000 | 390.000 | 97.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường nhựa Xóm bố - Bàu Đồn Quốc lộ 22 - Giáp ranh xã Bàu Đồn (Đường nhựa Xóm Bố - Bàu Đồn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Ngã 3 chợ Phước Thạnh - Cống ông Quyển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
932.000 | 652.000 | 372.000 | 93.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Ngã 3 chợ Phước Thạnh - Cống ông Quyển |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.332.000 | 932.000 | 532.000 | 133.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Cống ông Quyển - Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Bình (trước UBND xã) Ngã 3 chợ Phước Thạnh - Cống ông Quyển |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.065.000 | 745.000 | 425.000 | 106.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Ngã 3 chợ Phước Thạnh (trường Mẫu giáo) - Kênh N14-20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Kênh N14-20 - Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Ngã 3 chợ Phước Thạnh (trường Mẫu giáo) - Kênh N14-20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Kênh N14-20 - Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Ngã 3 chợ Phước Thạnh (trường Mẫu giáo) - Kênh N14-20 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Kênh N14-20 - Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Ngã 3 chợ Phước Thạnh (trường Mẫu giáo) - Kênh N14-20 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Kênh N14-20 - Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Ngã 3 chợ Phước Thạnh (trường Mẫu giáo) - Kênh N14-20 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Hội - Phước Hòa Kênh N14-20 - Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh - Ngã ba Phước Bình B- Phước An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Ngã ba Phước Bình B- Phước An - Cầu Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh - Ngã ba Phước Bình B- Phước An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Ngã ba Phước Bình B- Phước An - Cầu Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh - Ngã ba Phước Bình B- Phước An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Ngã ba Phước Bình B- Phước An - Cầu Đôn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Ngã ba Phước Bình B- Phước An - Cầu Đôn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh - Ngã ba Phước Bình B- Phước An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Ngã ba Phước Bình B- Phước An - Cầu Đôn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.110.000 | 777.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Đường Phước Trạch - Hiệp Thạnh - Phước Thạnh - Ngã ba Phước Bình B- Phước An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Cầu Độn Ngã ba Phước Bình B- Phước An - Cầu Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Phước Đông (đường cầu Thôn The) Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn - Cầu Thôn The |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000 | 1.554.000 | 888.000 | 222.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh - Phước Đông (đường cầu Thôn The) Đường Phước Thạnh - Bàu Đồn - Cầu Thôn The |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000 | 1.243.000 | 710.000 | 177.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Đường Phước Thạnh-Phước Đông (đường cầu Thôn The) - Ranh xã Truông Mít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Cầu Bến Đò - Đường Phước Thạnh-Phước Đông (đường cầu Thôn The) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Đường Phước Thạnh-Phước Đông (đường cầu Thôn The) - Ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Đường Phước Thạnh-Phước Đông (đường cầu Thôn The) - Ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Đường Phước Thạnh-Phước Đông (đường cầu Thôn The) - Ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Đường Phước Thạnh-Phước Đông (đường cầu Thôn The) - Ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn Cầu Bến Đò - Đường Phước Thạnh-Phước Đông (đường cầu Thôn The) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 |