| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Trạch-Hiệp Thạnh- Phước Thạnh Cầu Bàu Đôi - Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Trạch-Hiệp Thạnh- Phước Thạnh Cầu Bàu Đôi - Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Trạch-Hiệp Thạnh- Phước Thạnh Quốc lộ 22B - Kênh N8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Trạch-Hiệp Thạnh- Phước Thạnh Kênh N8 - Cầu Bàu Đôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
949.000 | 664.000 | 379.000 | 94.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Trạch-Hiệp Thạnh- Phước Thạnh Cầu Bàu Đôi - Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Trạch-Hiệp Thạnh- Phước Thạnh Kênh N8 - Cầu Bàu Đôi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.356.000 | 949.000 | 542.000 | 135.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Trạch-Hiệp Thạnh- Phước Thạnh Cầu Bàu Đôi - Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Trạch-Hiệp Thạnh- Phước Thạnh Cầu Bàu Đôi - Đường Phước Thạnh-Bàu Đồn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Trạch-Hiệp Thạnh- Phước Thạnh Quốc lộ 22B - Kênh N8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường Phước Trạch-Hiệp Thạnh- Phước Thạnh Kênh N8 - Cầu Bàu Đôi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.084.000 | 759.000 | 433.000 | 108.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường số 23 Quốc lộ 22B - Đường Cao Sơn Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường số 23 Quốc lộ 22B - Đường Cao Sơn Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường số 23 Quốc lộ 22B - Đường Cao Sơn Tự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Đường số 23 Quốc lộ 22B - Đường Cao Sơn Tự |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 17 (nối tiếp) và đường số 18, ấp Phước An, xã Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 17 (nối tiếp) và đường số 18, ấp Phước An, xã Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 17 (nối tiếp) và đường số 18, ấp Phước An, xã Phước Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 17 (nối tiếp) và đường số 18, ấp Phước An, xã Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 24 ấp Phước Bình B, xã Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 24 ấp Phước Bình B, xã Phước Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
699.000 | 489.000 | 279.000 | 69.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 24 ấp Phước Bình B, xã Phước Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Phước Thạnh | Đường trục ấp đường số 24 ấp Phước Bình B, xã Phước Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
799.000 | 559.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Kênh N8-20 - Cầu Đá Hàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000 | 1.087.000 | 621.000 | 155.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Kênh N8-20 - Cầu Đá Hàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000 | 1.087.000 | 621.000 | 155.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Kênh N8-20 - Cầu Đá Hàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000 | 1.554.000 | 888.000 | 222.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Cầu Rạch Sơn - Kênh N8-20 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.836.000 | 1.285.000 | 734.000 | 183.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Cầu Rạch Sơn - Kênh N8-20 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.468.000 | 1.028.000 | 587.000 | 146.000 |
| Xã Phước Thạnh |
Quốc Lộ 22B Kênh N8-20 - Cầu Đá Hàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000 | 1.243.000 | 710.000 | 177.000 |
| Xã Phước Vinh | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
67.000 | 46.000 | 26.000 | 6.000 |
| Xã Phước Vinh | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
97.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Phước Vinh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
77.000 | 53.000 | 30.000 | 7.000 |
| Xã Phước Vinh |
ĐT 788 -500 m UBND xã Phước Vinh - +500 m UBND xã Phước Vinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Phước Vinh |
ĐT 788 -500 m UBND xã Phước Vinh - +500 m UBND xã Phước Vinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.080.000 | 756.000 | 432.000 | 108.000 |
| Xã Phước Vinh |
ĐT 788 -500 m UBND xã Phước Vinh - +500 m UBND xã Phước Vinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
168.000 | 117.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
192.000 | 134.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
229.000 | 160.000 | 91.000 | 22.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
262.000 | 183.000 | 104.000 | 25.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
417.000 | 291.000 | 166.000 | 41.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
597.000 | 417.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
597.000 | 417.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
477.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
148.000 | 103.000 | 58.000 | 14.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
169.000 | 118.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Phước Vinh | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
284.000 | 198.000 | 113.000 | 28.000 |