Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tân Hòa ĐH 820
ĐT 794 - 500m (Hướng về UBND xã Tân Hòa cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
343.000 240.000 137.000 34.000
Xã Tân Hòa ĐH 820
ĐT 794 - 500m (Hướng về UBND xã Tân Hòa cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000 274.000 156.000 39.000
Xã Tân Hòa ĐH 823
Suối Tà Ôn - Suối Tà Ly
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
343.000 240.000 137.000 34.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Cầu Suối Ngô
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000 567.000 324.000 80.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.05 (Hướng về Bổ Túc)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000 567.000 324.000 80.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Suối Ngô)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 291.000 72.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Tân Đông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 291.000 72.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.05 (Hướng về Bổ Túc)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.159.000 811.000 463.000 115.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Cầu Suối Ngô
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.159.000 811.000 463.000 115.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Suối Ngô)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.043.000 730.000 417.000 104.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Tân Đông)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.043.000 730.000 417.000 104.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Bổ Túc) - 500m ngã ba Bổ Túc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - hướng về Cầu Suối Ngô - Cầu Sài Gòn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Bổ Túc) - 500m ngã ba Bổ Túc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - hướng về Cầu Suối Ngô - Cầu Sài Gòn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Bổ Túc) - 500m ngã ba Bổ Túc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - hướng về Cầu Suối Ngô - Cầu Sài Gòn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Cầu Suối Ngô
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
927.000 648.000 370.000 92.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.05 (Hướng về Bổ Túc)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
927.000 648.000 370.000 92.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Suối Ngô)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
834.000 584.000 333.000 83.000
Xã Tân Hòa ĐT 794
Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Tân Đông)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
834.000 584.000 333.000 83.000
Xã Tân Hòa ĐT 795
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) - Ranh xã Tân Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 795
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Chợ Suối Ngô) tới Đường SNO.22 - 500m Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 795
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Chợ Suối Ngô) tới Đường SNO.22 - 500m Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 795
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) - Ranh xã Tân Thành
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 795
Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Chợ Suối Ngô) tới Đường SNO.22 - 500m Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Tân Hòa ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
541.000 378.000 216.000 53.000
Xã Tân Hòa ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
773.000 541.000 309.000 77.000
Xã Tân Hòa ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
618.000 432.000 247.000 61.000
Xã Tân Hòa ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối Ngô) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
541.000 378.000 216.000 53.000
Xã Tân Hòa ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối Ngô) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
773.000 541.000 309.000 77.000
Xã Tân Hòa ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối Ngô) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
618.000 432.000 247.000 61.000
Xã Tân Hòa ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
811.000 567.000 324.000 80.000
Xã Tân Hòa ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.159.000 811.000 463.000 115.000
Xã Tân Hòa ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
927.000 648.000 370.000 92.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
84.000 58.000 33.000 8.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
121.000 84.000 48.000 12.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
96.000 67.000 38.000 9.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
96.000 67.000 38.000 9.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
102.000 71.000 40.000 9.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
147.000 102.000 58.000 14.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
117.000 81.000 46.000 11.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
151.000 105.000 60.000 14.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
151.000 105.000 60.000 14.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 151.000 86.000 21.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
217.000 151.000 86.000 21.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
173.000 120.000 68.000 16.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
173.000 120.000 68.000 16.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Tân Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
366.000 256.000 146.000 36.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?