| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hòa |
ĐH 820 ĐT 794 - 500m (Hướng về UBND xã Tân Hòa cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
343.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐH 820 ĐT 794 - 500m (Hướng về UBND xã Tân Hòa cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000 | 274.000 | 156.000 | 39.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐH 823 Suối Tà Ôn - Suối Tà Ly |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
343.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Cầu Suối Ngô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000 | 567.000 | 324.000 | 80.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.05 (Hướng về Bổ Túc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000 | 567.000 | 324.000 | 80.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Suối Ngô) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000 | 511.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Tân Đông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
730.000 | 511.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.05 (Hướng về Bổ Túc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.159.000 | 811.000 | 463.000 | 115.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Cầu Suối Ngô |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.159.000 | 811.000 | 463.000 | 115.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Suối Ngô) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Tân Đông) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Bổ Túc) - 500m ngã ba Bổ Túc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - hướng về Cầu Suối Ngô - Cầu Sài Gòn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Bổ Túc) - 500m ngã ba Bổ Túc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - hướng về Cầu Suối Ngô - Cầu Sài Gòn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Bổ Túc) - 500m ngã ba Bổ Túc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - hướng về Cầu Suối Ngô - Cầu Sài Gòn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Cầu Suối Ngô |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
927.000 | 648.000 | 370.000 | 92.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.05 (Hướng về Bổ Túc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
927.000 | 648.000 | 370.000 | 92.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Suối Ngô) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
834.000 | 584.000 | 333.000 | 83.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 794 Ngã 3 Bổ túc - 500m (Hướng về Tân Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
834.000 | 584.000 | 333.000 | 83.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 795 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) - Ranh xã Tân Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 795 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Chợ Suối Ngô) tới Đường SNO.22 - 500m Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 795 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Chợ Suối Ngô) tới Đường SNO.22 - 500m Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 795 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) - Ranh xã Tân Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa |
ĐT 795 Sau 500m của đoạn Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - (Hướng về Chợ Suối Ngô) tới Đường SNO.22 - 500m Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
541.000 | 378.000 | 216.000 | 53.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
773.000 | 541.000 | 309.000 | 77.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối ngã 4 khu vực) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
618.000 | 432.000 | 247.000 | 61.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối Ngô) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
541.000 | 378.000 | 216.000 | 53.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối Ngô) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
773.000 | 541.000 | 309.000 | 77.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ cây số 18 Suối Ngô - 500m (Hướng về Suối Ngô) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
618.000 | 432.000 | 247.000 | 61.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000 | 567.000 | 324.000 | 80.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.159.000 | 811.000 | 463.000 | 115.000 |
| Xã Tân Hòa | ĐT 795.2 Ngã 3 đèn xanh đèn đỏ Suối Ngô - Đường SNO.22 (Hướng về Chợ Suối Ngô) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
927.000 | 648.000 | 370.000 | 92.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
84.000 | 58.000 | 33.000 | 8.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
96.000 | 67.000 | 38.000 | 9.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
102.000 | 71.000 | 40.000 | 9.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
147.000 | 102.000 | 58.000 | 14.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
117.000 | 81.000 | 46.000 | 11.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
151.000 | 105.000 | 60.000 | 14.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
151.000 | 105.000 | 60.000 | 14.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
217.000 | 151.000 | 86.000 | 21.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
173.000 | 120.000 | 68.000 | 16.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
173.000 | 120.000 | 68.000 | 16.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Hòa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
366.000 | 256.000 | 146.000 | 36.000 |