| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
137.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
137.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
268.000 | 187.000 | 107.000 | 26.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
268.000 | 187.000 | 107.000 | 26.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000 | 149.000 | 85.000 | 20.000 |
| Xã Tân Lập | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000 | 149.000 | 85.000 | 20.000 |
| Xã Tân Lập | Đường Thạnh Bình - Xóm Chàm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
561.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Tân Lập | Đường Thạnh Bình - Xóm Chàm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
802.000 | 561.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Tân Lập | Đường Thạnh Bình - Xóm Chàm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
641.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên - Giáp ranh Khu Thương mại cửa khẩu Xa Mát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
915.000 | 640.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Ranh Khu hành chính Vườn quốc gia Lò Gò - Xa Mát - Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.369.000 | 958.000 | 547.000 | 136.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên - Giáp ranh Khu Thương mại cửa khẩu Xa Mát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.308.000 | 915.000 | 523.000 | 130.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Ranh Khu hành chính Vườn quốc gia Lò Gò - Xa Mát - Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.956.000 | 1.369.000 | 782.000 | 195.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên - Giáp ranh Khu Thương mại cửa khẩu Xa Mát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.046.000 | 732.000 | 418.000 | 104.000 |
| Xã Tân Lập |
Quốc Lộ 22B Ranh Khu hành chính Vườn quốc gia Lò Gò - Xa Mát - Đường vào Khu nông trường cao su Tân Biên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.564.000 | 1.095.000 | 625.000 | 156.000 |
| Xã Tân Long | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
413.000 | 289.000 | 165.000 | 41.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thành cũ) Cặp lộ UBND xã - QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
742.000 | 519.000 | 296.000 | 74.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thành cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thành cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.169.000 | 818.000 | 467.000 | 116.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.670.000 | 1.169.000 | 668.000 | 167.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thành cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thành cũ) Cặp lộ UBND xã - QL N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
848.000 | 593.000 | 339.000 | 84.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.336.000 | 935.000 | 534.000 | 133.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thành cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thuận cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.302.000 | 911.000 | 520.000 | 130.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thuận cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.071.000 | 749.000 | 428.000 | 107.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thuận cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.860.000 | 1.302.000 | 744.000 | 186.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thuận cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.530.000 | 1.071.000 | 612.000 | 153.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thuận cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.530.000 | 1.071.000 | 612.000 | 153.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thuận cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.488.000 | 1.041.000 | 595.000 | 148.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thuận cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000 | 778.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Tân Long |
Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Tân Long |
ĐT 817 Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Tân Long |
ĐT 817 Cầu Bà Giải - Ranh huyện Thạnh Hóa (cũ) (phía cặp kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Tân Long |
ĐT 817 Cầu Bà Giải - Ranh huyện Thạnh Hóa (cũ) (phía cặp đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.288.000 | 901.000 | 515.000 | 128.000 |
| Xã Tân Long |
ĐT 817 Cầu Bà Giải - Ranh huyện Thạnh Hóa (cũ) (phía cặp kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Tân Long |
ĐT 817 Cầu Bà Giải - Ranh huyện Thạnh Hóa (cũ) (phía cặp kênh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Long |
ĐT 817 Cầu Bà Giải - Ranh huyện Thạnh Hóa (cũ) (phía cặp đường) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.840.000 | 1.288.000 | 736.000 | 184.000 |
| Xã Tân Long |
ĐT 817 Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Xã Tân Long |
ĐT 817 Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |