| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Long |
QL N2 Ranh huyện Bến Lức (cũ) - Ranh huyện Thạnh Hóa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 |
| Xã Tân Long |
QL N2 Ranh huyện Bến Lức (cũ) - Ranh huyện Thạnh Hóa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 |
| Xã Tân Long |
QL N2 Ranh huyện Bến Lức (cũ) - Ranh huyện Thạnh Hóa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.940.000 | 1.358.000 | 776.000 | 194.000 |
| Xã Tân Long |
QL N2 Ranh huyện Bến Lức (cũ) - Ranh huyện Thạnh Hóa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000 | 1.086.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Tân Long |
QL N2 Ranh huyện Bến Lức (cũ) - Ranh huyện Thạnh Hóa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.552.000 | 1.086.000 | 620.000 | 155.000 |
| Xã Tân Long | Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Tân Long | Sông Vàm Cỏ Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư ấp 4, Tân Long (ấp 2, Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư ấp 4, Tân Long (ấp 2, Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư ấp 5, Tân Long (ấp 3, Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.071.000 | 749.000 | 428.000 | 107.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư ấp 5, Tân Long (ấp 3, Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.530.000 | 1.071.000 | 612.000 | 153.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư ấp 5, Tân Long (ấp 3, Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.530.000 | 1.071.000 | 612.000 | 153.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư ấp 5, Tân Long (ấp 3, Long Thạnh cũ) Cặp ĐT 817 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư Bo Bo 1, Tân Long ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000 | 778.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư Cầu dây 1, Tân Long (Long Thuận cũ) Cặp kênh Bà Giải |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
896.000 | 627.000 | 358.000 | 89.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư Cầu dây 1, Tân Long (Long Thuận cũ) Cặp kênh Bà Giải |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.024.000 | 716.000 | 409.000 | 102.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư Cầu dây 2, Tân Long (Long Thuận cũ) Cặp kênh Bà Mía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư Cầu dây 2, Tân Long (Long Thuận cũ) Cặp kênh Bà Mía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
679.000 | 475.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư Cầu dây 2, Tân Long (Long Thuận cũ) Cặp kênh Bà Mía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư Cầu dây 2, Tân Long (Long Thuận cũ) Cặp kênh Bà Mía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
970.000 | 679.000 | 388.000 | 97.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư Cầu dây 2, Tân Long (Long Thuận cũ) Cặp kênh Bà Mía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
776.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Cặp QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Cặp QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Cặp QL N2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Tân Long (xã Long Thạnh cũ) Cặp QL N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long Cặp QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long Cặp QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.876.000 | 1.313.000 | 750.000 | 187.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long Cặp QL N2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.680.000 | 1.876.000 | 1.072.000 | 268.000 |
| Xã Tân Long |
Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long Cặp QL N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.144.000 | 1.500.000 | 857.000 | 214.000 |
| Xã Tân Phú | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
106.000 | 74.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Tân Phú | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Tân Phú | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
121.000 | 84.000 | 48.000 | 12.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
483.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp sông Tha La |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
483.000 | 338.000 | 193.000 | 48.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp đường ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 69.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp sông Tha La |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 69.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp đường ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
552.000 | 386.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐH 805 (quy hoạch thành đường ĐT 793 C) Tiếp giáp đường ĐT 785 - Giáp sông Tha La |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
552.000 | 386.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000 | 394.000 | 225.000 | 56.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000 | 394.000 | 225.000 | 56.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp đường ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Dương Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp đường ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 451.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 451.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh Phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Tân Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 515.000 | 128.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Tân Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.843.000 | 1.290.000 | 737.000 | 184.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh Phường Bình Minh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Tân Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.474.000 | 1.032.000 | 589.000 | 147.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 785 Đường ĐT 785 - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh Phường Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
921.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |