| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Phú |
ĐT 793 Thuộc địa phận xã Tân Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
685.000 | 479.000 | 273.000 | 67.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
365.000 | 255.000 | 146.000 | 36.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000 | 204.000 | 116.000 | 28.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
292.000 | 204.000 | 116.000 | 28.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
318.000 | 222.000 | 127.000 | 31.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
455.000 | 318.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
364.000 | 254.000 | 145.000 | 36.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
519.000 | 363.000 | 207.000 | 51.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
742.000 | 519.000 | 296.000 | 74.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
593.000 | 415.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
214.000 | 149.000 | 85.000 | 21.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
306.000 | 214.000 | 122.000 | 30.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
244.000 | 171.000 | 97.000 | 24.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
244.000 | 171.000 | 97.000 | 24.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
376.000 | 263.000 | 150.000 | 37.000 |
| Xã Tân Phú | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
538.000 | 376.000 | 215.000 | 53.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã Tân Tập | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã Tân Tập | Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000 | 2.303.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Xã Tân Tập | Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.290.000 | 2.303.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Xã Tân Tập | Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.700.000 | 3.290.000 | 1.880.000 | 470.000 |
| Xã Tân Tập | Đầu tư hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư phục vụ dự án CCN Tân Tập do Công ty TNHH Phát triển CSHT Tân Tập làm chủ đầu tư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.760.000 | 2.632.000 | 1.504.000 | 376.000 |
| Xã Tân Tập |
Đê Vĩnh Tân Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Tân Tập |
Đê Vĩnh Tân Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Tân Tập |
Đê Vĩnh Tân Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
800.000 | 560.000 | 320.000 | 80.000 |
| Xã Tân Tập |
Đê Vĩnh Tân Trần Thạch Ngọc - Công ty Xi Măng Fu-I |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
640.000 | 448.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập | ĐH còn lại đi qua xã Tân Tập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
602.000 | 421.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ranh xã Phước Vĩnh Tây - hướng Ngã tư quốc tế (đến đoạn 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 271.000 | 67.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
957.000 | 669.000 | 382.000 | 95.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000 | 957.000 | 547.000 | 136.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000 | 957.000 | 547.000 | 136.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
860.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ngã tư Quốc tế kéo dài 100m về 02 phía |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.094.000 | 765.000 | 437.000 | 108.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐH Đông Thạnh - Tân Tập từ ranh xã Phước Vĩnh Tây đến đường Trần Thạch Ngọc Ranh xã Phước Vĩnh Tây - hướng Ngã tư quốc tế (đến đoạn 1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 544.000 | 310.000 | 77.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ngã 4 Đông Thạnh - Kéo dài 200m về 2 phía |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Xã Tân Tập |
ĐT 830 Ranh xã Phước Vĩnh Tây - Đoạn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |