| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh | Đường Trần Công Vịnh (đường số 11). đường Nguyễn Bình (đường số 13. 4) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.680.000 | 2.576.000 | 1.472.000 | 368.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Ngọc Nhóm (Đường Tây Cầu Vợi cũ) Đường Lê Duẩn - Đường Trần Thị Vinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Ngọc Nhóm (Đường Tây Cầu Vợi cũ) Đường Lê Duẩn - Đường Trần Thị Vinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Ngọc Nhóm (Đường Tây Cầu Vợi cũ) Đường Lê Duẩn - Đường Trần Thị Vinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Ngọc Nhóm (Đường Tây Cầu Vợi cũ) Đường Lê Duẩn - Đường Trần Thị Vinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Ngọc Nhóm (Đường Tây Cầu Vợi cũ) Đường Lê Duẩn - Đường Trần Thị Vinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Thị Vinh (Đường số 4 cũ) Đường Tây Cầu Vợi - đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Thị Vinh (Đường số 4 cũ) Đường Tây Cầu Vợi - đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Thị Vinh (Đường số 4 cũ) Đường Tây Cầu Vợi - đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Thị Vinh (Đường số 4 cũ) Đường Tây Cầu Vợi - đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Thị Vinh (Đường số 4 cũ) Đường Tây Cầu Vợi - đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Thị Vinh (Đường số 4 cũ) Đường Tây Cầu Vợi - đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) QL 62 - Nhánh rẽ ĐT 837 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.593.000 | 3.915.000 | 2.237.000 | 559.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) Nhánh rẽ ĐT 837 - đường Lê Duẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.625.000 | 1.837.000 | 1.050.000 | 262.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) QL 62 - Nhánh rẽ ĐT 837 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.990.000 | 5.593.000 | 3.196.000 | 799.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) Nhánh rẽ ĐT 837 - đường Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) Nhánh rẽ ĐT 837 - đường Lê Duẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) Nhánh rẽ ĐT 837 - đường Lê Duẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) Nhánh rẽ ĐT 837 - đường Lê Duẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) QL 62 - Nhánh rẽ ĐT 837 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.392.000 | 4.474.000 | 2.556.000 | 639.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Trần Văn Trà (đường số 6) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Trần Văn Trà (đường số 6) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường vào Khu Trung tâm Thương Mại dịch vụ Hoàng Hương ĐT 829 - Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000 | 759.000 | 434.000 | 108.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường vào Khu Trung tâm Thương Mại dịch vụ Hoàng Hương ĐT 829 - Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.085.000 | 759.000 | 434.000 | 108.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Võ Công Tồn (Kể cả Khu dân cư Kênh Thanh Niên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.541.000 | 1.778.000 | 1.016.000 | 254.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Võ Công Tồn (Kể cả Khu dân cư Kênh Thanh Niên) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Võ Công Tồn (Kể cả Khu dân cư Kênh Thanh Niên) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Võ Công Tồn (Kể cả Khu dân cư Kênh Thanh Niên) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000 | 2.032.000 | 1.161.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Võ Duy Dương (Đường số 9 cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.240.000 | 2.968.000 | 1.696.000 | 424.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Võ Duy Dương (Đường số 9 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Võ Thị Sáu (đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.373.000 | 1.661.000 | 949.000 | 237.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Võ Thị Sáu (đường số 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.390.000 | 2.373.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Võ Thị Sáu (đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.712.000 | 1.898.000 | 1.084.000 | 271.000 |
| Xã Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
154.000 | 107.000 | 61.000 | 15.000 |
| Xã Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000 | 154.000 | 88.000 | 22.000 |
| Xã Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
176.000 | 123.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương Các lô còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ lô số 11 khu A đến đường Trần Công Vịnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ đường Lê Phú Mười đến hết lô số 10 Khu A) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hậu Kênh Dương Văn Dương Các lô mặt tiền tiếp giáp với đường Nguyễn Thị Định (đoạn từ đường Lê Phú Mười đến hết lô số 10 Khu A) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô B1 và lô C1 tiếp giáp Đường số 1 và Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.204.000 | 842.000 | 481.000 | 120.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô B1 và lô C1 tiếp giáp Đường số 1 và Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.204.000 | 842.000 | 481.000 | 120.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Kênh Hiệp Thành Đoạn từ Đường Hùng Vương đến đường ĐT829 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.005.000 | 3.503.000 | 2.002.000 | 500.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô tiếp giáp Đường Lê Duẩn (gồm B3. B4. B5 và từ C7 đến C13) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.099.000 | 769.000 | 439.000 | 109.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô tiếp giáp Đường số 2 (Từ A1 đến A17 và từ C2 đến C5) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000 | 499.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô tiếp giáp Đường số 2 (Từ A1 đến A17 và từ C2 đến C5) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
714.000 | 499.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Lô B2 tiếp giáp Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
994.000 | 695.000 | 397.000 | 99.000 |