| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô B6 và C6 tiếp giáp Đường số 2 và Đường Lê Duẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.323.000 | 926.000 | 529.000 | 132.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô B6 và C6 tiếp giáp Đường số 2 và Đường Lê Duẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.323.000 | 926.000 | 529.000 | 132.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Kênh Hiệp Thành Đoạn từ Đường Hùng Vương đến đường ĐT829 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.150.000 | 5.005.000 | 2.860.000 | 715.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô tiếp giáp Đường Lê Duẩn (gồm B3. B4. B5 và từ C7 đến C13) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.570.000 | 1.099.000 | 628.000 | 157.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô B1 và lô C1 tiếp giáp Đường số 1 và Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.720.000 | 1.204.000 | 688.000 | 172.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Lô B2 tiếp giáp Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.420.000 | 994.000 | 568.000 | 142.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô B6 và C6 tiếp giáp Đường số 2 và Đường Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000 | 1.323.000 | 756.000 | 189.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô B6 và C6 tiếp giáp Đường số 2 và Đường Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.890.000 | 1.323.000 | 756.000 | 189.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô tiếp giáp Đường số 2 (Từ A1 đến A17 và từ C2 đến C5) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.020.000 | 714.000 | 408.000 | 102.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô B6 và C6 tiếp giáp Đường số 2 và Đường Lê Duẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Kênh Hiệp Thành Đoạn từ Đường Hùng Vương đến đường ĐT829 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.720.000 | 4.004.000 | 2.288.000 | 572.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Kênh Hiệp Thành Đoạn từ Đường Hùng Vương đến đường ĐT829 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.720.000 | 4.004.000 | 2.288.000 | 572.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô tiếp giáp Đường số 2 (Từ A1 đến A17 và từ C2 đến C5) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000 | 571.000 | 326.000 | 81.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô tiếp giáp Đường số 2 (Từ A1 đến A17 và từ C2 đến C5) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
816.000 | 571.000 | 326.000 | 81.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô tiếp giáp Đường Lê Duẩn (gồm B3. B4. B5 và từ C7 đến C13) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.256.000 | 879.000 | 502.000 | 125.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D7. N1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.939.000 | 1.357.000 | 775.000 | 193.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.142.000 | 1.499.000 | 856.000 | 214.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D7. N1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.770.000 | 1.939.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.060.000 | 2.142.000 | 1.224.000 | 306.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000 | 1.713.000 | 979.000 | 244.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu dân cư thị trấn (Khu tam giác) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu dân cư thị trấn (Khu tam giác) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu dân cư thị trấn (Khu tam giác) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu dân cư thị trấn (Khu tam giác) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu đất phía sau Bưu Điện (trừ phần tiếp giáp đường số 3 (QL 62 - Lê Duẩn)) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu đất phía sau Bưu Điện (trừ phần tiếp giáp đường số 3 (QL 62 - Lê Duẩn)) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu đất phía sau Bưu Điện (trừ phần tiếp giáp đường số 3 (QL 62 - Lê Duẩn)) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu đất phía sau Bưu Điện (trừ phần tiếp giáp đường số 3 (QL 62 - Lê Duẩn)) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.304.000 | 2.312.000 | 1.321.000 | 330.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.720.000 | 3.304.000 | 1.888.000 | 472.000 |
| Xã Tân Thạnh | Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.776.000 | 2.643.000 | 1.510.000 | 377.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Cầu Hiệp Thành - Ngã 5 Cà Nhíp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
224.000 | 156.000 | 89.000 | 22.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
320.000 | 224.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh | Lộ Cà Nhíp Ngã 5 Cà Nhíp - Hai Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
256.000 | 179.000 | 102.000 | 25.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Lộ Tân Hòa ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Lộ Tân Hòa ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Lộ Tân Hòa ĐT 829 - Lộ Cà Nhíp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |