| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Trụ | Đường Trần Văn Thiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Trương Gia Mô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Trương Văn Chuẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Trương Văn Chuẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Trương Văn Chuẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Trương Văn Chuẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Trương Văn Chuẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Trương Văn Mạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
553.000 | 387.000 | 221.000 | 55.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Trương Văn Mạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
790.000 | 553.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Trương Văn Mạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
632.000 | 442.000 | 252.000 | 63.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Cầu Tre mới Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.590.000 | 1.813.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Cầu Tre mới Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre mới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.700.000 | 2.590.000 | 1.480.000 | 370.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Cầu Tre mới Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre mới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.960.000 | 2.072.000 | 1.184.000 | 296.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào Chùa Cửu Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000 | 632.000 | 361.000 | 90.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào Chùa Cửu Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000 | 632.000 | 361.000 | 90.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào Chùa Cửu Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào Chùa Cửu Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào Chùa Cửu Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào Chùa Cửu Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000 | 722.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào Chùa Phước Ân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
990.000 | 693.000 | 396.000 | 99.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào Chùa Phước Ân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000 | 554.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Cống Nhựt Tảo ĐT 833B - Đường Cao Thị Mai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào khu vực nhà ông Mười Cò - Ba Triều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào khu vực nhà ông Mười Cò - Ba Triều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào khu vực nhà ông Mười Cò - Ba Triều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường vào khu vực nhà ông Mười Cò - Ba Triều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Trung tâm Y tế huyện Tân Trụ cũ Đường Nguyễn Trung Trực - đường Cao Thị Mai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Trung tâm Y tế huyện Tân Trụ cũ Đường Nguyễn Trung Trực - đường Cao Thị Mai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường vào Trung tâm Y tế huyện Tân Trụ cũ Đường Nguyễn Trung Trực - đường Cao Thị Mai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.432.000 | 1.702.000 | 972.000 | 243.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Võ Văn Lương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Võ Văn Lương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Võ Văn Lương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Võ Văn Lương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Tân Trụ | Đường Võ Văn Lương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000 | 2.361.000 | 1.349.000 | 337.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000 | 2.361.000 | 1.349.000 | 337.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000 | 3.106.000 | 1.775.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000 | 3.106.000 | 1.775.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000 | 4.438.000 | 2.536.000 | 634.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 482.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 482.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường N1. N2. N3. D1. D2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.101.000 | 2.170.000 | 1.240.000 | 310.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường tỉnh 833 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.374.000 | 2.361.000 | 1.349.000 | 337.000 |