| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000 | 3.106.000 | 1.775.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.438.000 | 3.106.000 | 1.775.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.340.000 | 4.438.000 | 2.536.000 | 634.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường N1. N2. N3. D1. D2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.430.000 | 3.101.000 | 1.772.000 | 443.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường tỉnh 833 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.820.000 | 3.374.000 | 1.928.000 | 482.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường tỉnh 833 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.856.000 | 2.699.000 | 1.542.000 | 385.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường N1. N2. N3. D1. D2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.544.000 | 2.480.000 | 1.417.000 | 354.000 |
| Xã Tân Trụ | Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 |
| Xã Tân Trụ | Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.200.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 |
| Xã Tân Trụ | Khu tái định cư xã Tân Trụ (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.160.000 | 2.912.000 | 1.664.000 | 416.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu vực Bảy bên ĐT833 - Đê bao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
903.000 | 632.000 | 361.000 | 90.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu vực Bảy bên ĐT833 - Đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu vực Bảy bên ĐT833 - Đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu vực Bảy bên ĐT833 - Đê bao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.290.000 | 903.000 | 516.000 | 129.000 |
| Xã Tân Trụ |
Khu vực Bảy bên ĐT833 - Đê bao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.032.000 | 722.000 | 412.000 | 103.000 |
| Xã Tân Trụ |
Lộ Thầy Cai Trọn đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.162.000 | 813.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Tân Trụ |
Lộ Thầy Cai Trọn đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.660.000 | 1.162.000 | 664.000 | 166.000 |
| Xã Tân Trụ |
Lộ Thầy Cai Trọn đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.328.000 | 929.000 | 531.000 | 132.000 |
| Xã Thạnh Bình | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
106.000 | 74.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Thạnh Bình | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 793 Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
715.000 | 500.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 793 Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
715.000 | 500.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 793 Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.022.000 | 715.000 | 408.000 | 102.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 793 Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
817.000 | 572.000 | 326.000 | 81.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 795 Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 795 Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
999.000 | 699.000 | 399.000 | 99.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 795 Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 795 Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 795 Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.142.000 | 799.000 | 456.000 | 113.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
190.000 | 133.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
152.000 | 106.000 | 60.000 | 15.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000 | 135.000 | 77.000 | 18.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
276.000 | 193.000 | 110.000 | 27.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
220.000 | 154.000 | 88.000 | 21.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
229.000 | 160.000 | 91.000 | 22.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
328.000 | 229.000 | 131.000 | 32.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
262.000 | 183.000 | 104.000 | 25.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
501.000 | 350.000 | 200.000 | 50.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 67.000 | 16.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
244.000 | 170.000 | 97.000 | 24.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
195.000 | 136.000 | 77.000 | 19.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
195.000 | 136.000 | 77.000 | 19.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 26.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 26.000 |
| Xã Thạnh Bình | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
389.000 | 272.000 | 155.000 | 38.000 |