| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Kỉnh (Đường số 25) Lê Hữu Nghĩa - Nguyễn Văn Tiếp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.432.000 | 1.702.000 | 972.000 | 243.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp Hùng Vương - Quốc lộ N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp Hùng Vương - Quốc lộ N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 24) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 24) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 24) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Công Thường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường (Đường số 2) Lê Duẩn - Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường (Đường số 2) Lê Duẩn - Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường (Đường số 2) Lê Duẩn - Nguyễn Minh Đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Phạm Công Thường (Đường số 2) Lê Duẩn - Nguyễn Minh Đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Phạm Văn Bạch (đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 01; số 02; số 03; số 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 01; số 02; số 03; số 04 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 01; số 02; số 03; số 04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 02 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 02 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 02 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 03 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 03 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 03 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.600.000 | 4.620.000 | 2.640.000 | 660.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.600.000 | 4.620.000 | 2.640.000 | 660.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 25 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường số 5 Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Văn Khánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.053.000 | 2.837.000 | 1.621.000 | 405.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường số 5 Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Văn Khánh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.790.000 | 4.053.000 | 2.316.000 | 579.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường số 5 Nguyễn Trung Trực - Nguyễn Văn Khánh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.632.000 | 3.242.000 | 1.852.000 | 463.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.708.000 | 1.195.000 | 683.000 | 170.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.440.000 | 1.708.000 | 976.000 | 244.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.952.000 | 1.366.000 | 780.000 | 195.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường tỉnh 836 (Đường Dương Văn Dương) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Trần Văn Trà (đường số 7) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.321.000 | 4.424.000 | 2.528.000 | 632.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Trần Văn Trà (đường số 7) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.030.000 | 6.321.000 | 3.612.000 | 903.000 |