| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Trần Văn Trà (đường số 7) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.224.000 | 5.056.000 | 2.889.000 | 722.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Võ Văn Thành (Đường số 2) Quốc lộ N2 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Võ Văn Thành (Đường số 2) Quốc lộ N2 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Võ Văn Thành (Đường số 2) Quốc lộ N2 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Võ Văn Thành (Đường số 2) Quốc lộ N2 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.158.000 | 2.910.000 | 1.663.000 | 415.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) Võ Văn Thành - Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) Võ Văn Thành - Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) Võ Văn Thành - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) Võ Văn Thành - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 2,3) Võ Văn Thành - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.056.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Nguyễn Thái Bình (Đườngsố 14) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Nguyễn Thái Bình (Đườngsố 14) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Nguyễn Thái Bình (Đườngsố 14) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Phạm Ngọc Thuần (Đường số 21) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.429.000 | 1.700.000 | 971.000 | 242.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Phạm Ngọc Thuần (Đường số 21) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.470.000 | 2.429.000 | 1.388.000 | 347.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Phạm Ngọc Thuần (Đường số 21) Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.776.000 | 1.943.000 | 1.110.000 | 277.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL 62 Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.134.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL 62 Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.134.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL 62 Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000 | 1.134.000 | 648.000 | 162.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL 62 Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000 | 1.134.000 | 648.000 | 162.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL 62 Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.296.000 | 907.000 | 518.000 | 129.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.043.000 | 730.000 | 417.000 | 104.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.490.000 | 1.043.000 | 596.000 | 149.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.490.000 | 1.043.000 | 596.000 | 149.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.192.000 | 834.000 | 476.000 | 119.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.192.000 | 834.000 | 476.000 | 119.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
QL N2 Bún Bà Của - Cầu Cái Tôm (Giáp ranh Tân Thạnh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.184.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Trần Văn Trà(Đường Trungtâm) Lê Duẩn - Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.158.000 | 2.910.000 | 1.663.000 | 415.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Trần Văn Trà(Đường Trungtâm) Lê Duẩn - Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Trần Văn Trà(Đường Trungtâm) Lê Duẩn - Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Trần Văn Trà(Đường Trungtâm) Lê Duẩn - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Trần Văn Trà(Đường Trungtâm) Lê Duẩn - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 1, 2, 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.236.000 | 3.665.000 | 2.094.000 | 523.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 1, 2, 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.480.000 | 5.236.000 | 2.992.000 | 748.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 1, 2, 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.984.000 | 4.188.000 | 2.393.000 | 598.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Ven các kênh cặp đường giao thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000 | 186.000 | 106.000 | 26.000 |