Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Thuận Mỹ Lộ cột đèn đỏ
ĐT 827 - Cột đèn đỏ (sông Vàm Cỏ Tây)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.390.000 973.000 556.000 139.000
Xã Thuận Mỹ Lộ cột đèn đỏ
ĐT 827 - Cột đèn đỏ (sông Vàm Cỏ Tây)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.112.000 778.000 444.000 111.000
Xã Thuận Mỹ Lộ cột đèn đỏ
ĐT 827 - Cột đèn đỏ (sông Vàm Cỏ Tây)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.112.000 778.000 444.000 111.000
Xã Thuận Mỹ Lộ Thầy Ban
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000 681.000 389.000 97.000
Xã Thuận Mỹ Lộ Thầy Ban
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000 681.000 389.000 97.000
Xã Thuận Mỹ Lộ Thầy Ban
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.390.000 973.000 556.000 139.000
Xã Thuận Mỹ Lộ Thầy Ban
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.112.000 778.000 444.000 111.000
Xã Thuận Mỹ Lộ Thầy Ban
ĐT 827 - Đê bao Sông Tra
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.112.000 778.000 444.000 111.000
Xã Thuận Mỹ Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
259.000 181.000 103.000 25.000
Xã Thuận Mỹ Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
259.000 181.000 103.000 25.000
Xã Thuận Mỹ Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
259.000 181.000 103.000 25.000
Xã Thuận Mỹ Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
370.000 259.000 148.000 37.000
Xã Thuận Mỹ Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
296.000 207.000 118.000 29.000
Xã Thuận Mỹ Tiếp giáp sông, kênh còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
245.000 171.000 98.000 24.000
Xã Thuận Mỹ Tiếp giáp sông, kênh còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 245.000 140.000 35.000
Xã Thuận Mỹ Tiếp giáp sông, kênh còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
280.000 196.000 112.000 28.000
Xã Trà Vong Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
106.000 74.000 42.000 10.000
Xã Trà Vong Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Xã Trà Vong ĐT 781B
Giáp ranh Quốc lộ 22B - Giáp ranh xã Tân Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
625.000 437.000 249.000 62.000
Xã Trà Vong ĐT 781B
Giáp ranh Quốc lộ 22B - Giáp ranh xã Tân Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
894.000 625.000 357.000 89.000
Xã Trà Vong ĐT 781B
Giáp ranh Quốc lộ 22B - Giáp ranh xã Tân Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
715.000 500.000 285.000 71.000
Xã Trà Vong ĐT 793
Giáp ranh xã Trà Vong-xã Thạnh Tân - Giáp ranh xã Thạnh Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
625.000 437.000 249.000 62.000
Xã Trà Vong ĐT 793
Giáp ranh xã Trà Vong-xã Thạnh Tân - Giáp ranh xã Thạnh Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
894.000 625.000 357.000 89.000
Xã Trà Vong ĐT 793
Giáp ranh xã Trà Vong-xã Thạnh Tân - Giáp ranh xã Thạnh Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
715.000 500.000 285.000 71.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 133.000 76.000 19.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
190.000 133.000 76.000 19.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
152.000 106.000 60.000 15.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
218.000 152.000 86.000 21.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
312.000 218.000 124.000 31.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
312.000 218.000 124.000 31.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
249.000 174.000 99.000 24.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
313.000 219.000 125.000 30.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
358.000 250.000 143.000 35.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
490.000 343.000 196.000 49.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
490.000 343.000 196.000 49.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
199.000 139.000 79.000 19.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
285.000 199.000 114.000 28.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
228.000 159.000 91.000 22.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
228.000 159.000 91.000 22.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
370.000 259.000 147.000 36.000
Xã Trà Vong Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
529.000 370.000 211.000 52.000
Xã Trà Vong Quốc Lộ 22B
Kênh tưới TN17 0 B - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.839.000 1.287.000 735.000 183.000
Xã Trà Vong Quốc Lộ 22B
Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.251.000 875.000 500.000 124.000
Xã Trà Vong Quốc Lộ 22B
Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.318.000 922.000 527.000 131.000
Xã Trà Vong Quốc Lộ 22B
Ranh xã Trà Vong-xã Châu Thành - Kênh tưới TN17 0 B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.848.000 1.293.000 739.000 184.000
Xã Trà Vong Quốc Lộ 22B
Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.884.000 1.318.000 753.000 188.000
Xã Trà Vong Quốc Lộ 22B
Kênh tưới TN17 0 B - Kênh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.628.000 1.839.000 1.051.000 262.000
Xã Trà Vong Quốc Lộ 22B
Kênh Tây - Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.507.000 1.054.000 602.000 150.000
Xã Trà Vong Quốc Lộ 22B
Nhà ông Lê Hoàng Lập (giáp ranh xã Mỏ Công cũ) - Giáp ranh xã Thạnh Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.430.000 1.000.000 572.000 142.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?