| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793) Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793) Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793) Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793) Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793) Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793) Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Sến Quỳ Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.537.000 | 1.775.000 | 1.015.000 | 253.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Sến Quỳ Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.625.000 | 2.537.000 | 1.450.000 | 362.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Sến Quỳ Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.029.000 | 1.160.000 | 289.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Sến Quỳ Đường Trần Phú - Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.029.000 | 1.160.000 | 289.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 01-Khe dol, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh Đ. Khedol Suối đá - Hết ranh phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 01-Khe dol, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh Đ. Khedol Suối đá - Hết ranh phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 01-Khe dol, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh Đ. Khedol Suối đá - Hết ranh phường Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 04 Bời Lời Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 04 Bời Lời Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 04 Bời Lời Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 04 Bời Lời Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 04 Bời Lời Đường Bời Lời - Ngã 3 về cầu Suối Đùn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 05 Bời Lời Đường Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 05 Bời Lời Đường Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 05 Bời Lời Đường Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 07 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 07 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 07 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 09 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 09 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 1 Đường 784 - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 1 Đường 784 - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 1 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Đường 649 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 1 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Đường 649 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 1 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Đường 649 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 11 - Tổ 18-Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 11 - Tổ 18-Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 11 - Tổ 18-Lộ 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 1 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 10 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 10 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 10 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 10 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 10-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Nang bang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường 53 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường 53 Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |