| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 15 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 15 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 15 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 16 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 16 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 16 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 16 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 Đường số 22 đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 Đường số 22 đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 Đường số 22 đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 17 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 18 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 18 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 18 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 18 Bời Lời Đường Bời Lời - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 19 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 19 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 19 nhánh 1 Đường 19 - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
476.000 | 333.000 | 190.000 | 47.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 19 nhánh 1 Đường 19 - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - suối vàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
535.000 | 374.000 | 214.000 | 53.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - suối vàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000 | 535.000 | 306.000 | 76.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - suối vàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000 | 535.000 | 306.000 | 76.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - suối vàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - suối vàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Liên xã - suối vàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - Suối Núc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - Suối Núc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - Suối Núc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - Suối Núc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - Suối Núc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 Ninh Bình Đường 784 - Hết đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 2 Ninh Bình Đường 784 - Hết đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 20 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |