Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Lộ 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Phường Bình Minh Đường số 15 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000 555.000 317.000 79.000
Phường Bình Minh Đường số 15 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000 793.000 453.000 113.000
Phường Bình Minh Đường số 15 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - giáp xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Cuối đường đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 16 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 17 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000
Phường Bình Minh Đường số 17 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000 3.325.000 1.900.000 475.000
Phường Bình Minh Đường số 17 Đường số 22
đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Phường Bình Minh Đường số 17 Đường số 22
đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.500.000 1.050.000 600.000 150.000
Phường Bình Minh Đường số 17 Đường số 22
đường 785 Giồng Cà (Đ.22) - Đường liên khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 840.000 480.000 120.000
Phường Bình Minh Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 17 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Liên xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 17 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000 555.000 317.000 79.000
Phường Bình Minh Đường số 17 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000 793.000 453.000 113.000
Phường Bình Minh Đường số 17 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Hẻm 15A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 18 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 19 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000
Phường Bình Minh Đường số 19 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000 3.325.000 1.900.000 475.000
Phường Bình Minh Đường số 19 nhánh 1
Đường 19 - khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000 333.000 190.000 47.000
Phường Bình Minh Đường số 19 nhánh 1
Đường 19 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Phường Bình Minh Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
535.000 374.000 214.000 53.000
Phường Bình Minh Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000 535.000 306.000 76.000
Phường Bình Minh Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
765.000 535.000 306.000 76.000
Phường Bình Minh Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 60.000
Phường Bình Minh Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 60.000
Phường Bình Minh Đường số 2 liên xã, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Liên xã - suối vàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 60.000
Phường Bình Minh Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 2 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Suối Núc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 2 Ninh Bình
Đường 784 - Hết đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
350.000 245.000 140.000 35.000
Phường Bình Minh Đường số 2 Ninh Bình
Đường 784 - Hết đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 280.000 160.000 40.000
Phường Bình Minh Đường số 20 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?