Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Đường số 20 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 20 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 21 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000
Phường Bình Minh Đường số 21 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000 3.325.000 1.900.000 475.000
Phường Bình Minh Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Đường tổ 7 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.537.000 1.775.000 1.015.000 253.000
Phường Bình Minh Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.625.000 2.537.000 1.450.000 362.000
Phường Bình Minh Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 2.029.000 1.160.000 289.000
Phường Bình Minh Đường số 22
Đường Trần Phú - Cầu Bến Dầu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.900.000 2.029.000 1.160.000 289.000
Phường Bình Minh Đường số 22
Cầu Bến Dầu - Ngã 4 Bình Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Bình Minh Đường số 22
Cầu Bến Dầu - Ngã 4 Bình Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Bình Minh Đường số 22 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 22 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 22 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 22 Quốc Lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 7
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Phường Bình Minh Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000 823.000 470.000 117.000
Phường Bình Minh Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000 823.000 470.000 117.000
Phường Bình Minh Đường số 23
Ngã 4 Bình Minh - Đường vào Khu di tích kháng chiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.176.000 672.000 168.000
Phường Bình Minh Đường số 23
Ngã 4 Bình Minh - Đường vào Khu di tích kháng chiến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Bình Minh Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000 940.000 537.000 134.000
Phường Bình Minh Đường số 23
Đường vào Khu di tích kháng chiến - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000 940.000 537.000 134.000
Phường Bình Minh Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 23 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 21
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Phường Bình Minh Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 23-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Tổ 7 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 24 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 24 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 24 Bời Lời
Đường Bời Lời - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 24 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.888.000 1.321.000 755.000 188.000
Phường Bình Minh Đường số 24 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000 1.056.000 604.000 150.000
Phường Bình Minh Đường số 24 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000 1.056.000 604.000 150.000
Phường Bình Minh Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 25 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 37
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Phường Bình Minh Đường số 26 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 26 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 26 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 04 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.440.000 1.008.000 576.000 144.000
Phường Bình Minh Đường số 26 Quốc lộ 22B
Quốc lộ 22B - Hẻm 11
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Phường Bình Minh Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 27 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường số 9 Huỳnh Văn Thanh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?