| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường số 427 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 427 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 427 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 427 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 427 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 43 Điện Biên Phủ Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 43 Điện Biên Phủ Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 44A Điện Biên Phủ Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 266.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 44A Điện Biên Phủ Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 44A Điện Biên Phủ Đường số 5 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 45 - 46 Điện Biên Phủ Khu dân cư hết đường nhựa - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000 | 1.163.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000 | 1.163.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000 | 1.662.000 | 950.000 | 237.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 47 - 48 Điện Biên Phủ Kênh TN 7-6 - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.900.000 | 1.329.000 | 760.000 | 189.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 49 - 50 Điện Biên Phủ Đường số 7 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 5 Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.500.000 | 1.050.000 | 600.000 | 150.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 5 Trần Phú Đường Trần Phú - Hết đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 5 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 5 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 51 - 52 Điện Biên Phủ Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 53 Điện Biên Phủ Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 53 Điện Biên Phủ Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 53 Điện Biên Phủ Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 540 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 540 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 540 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 540 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 540 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 55 - 56 Điện Biên Phủ Đường 29 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 55 - 56 Điện Biên Phủ Đường 29 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 57 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 57 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 57 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 58 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 58 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 58 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 59 - 60 Điện Biên Phủ Đường Huỳnh Văn Thanh - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 59 - 60 Điện Biên Phủ Đường Huỳnh Văn Thanh - Ranh Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 6 Bời Lời Đường Bời Lời - Kênh TN 9- 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 6 Bời Lời Đường Bời Lời - Kênh TN 9- 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 6 Bời Lời Đường Bời Lời - Kênh TN 9- 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 225.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 6 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 61 - 62 Điện Biên Phủ Đường số 9 Bời Lời - Ranh Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000 | 1.662.000 | 950.000 | 237.000 |