| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 99 Đường số 23 Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 187.000 | 46.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 99 Đường số 23 Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 99 Đường số 23 Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 99 Đường số 23 Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 1-7 - (Đường 29) Đường Trần Văn Trà - kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.888.000 | 1.321.000 | 755.000 | 188.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 1-7 - (Đường 29) Đường Trần Văn Trà - kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000 | 1.056.000 | 604.000 | 150.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 1-7 - (Đường 29) Đường Trần Văn Trà - kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000 | 1.056.000 | 604.000 | 150.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 1-8 đường số 19 - đường số 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000 | 517.000 | 295.000 | 73.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 1-8 đường số 19 - đường số 15 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
845.000 | 591.000 | 337.000 | 84.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 11 (hẻm 13) đường số 26 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 11 (hẻm 13) đường số 26 - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 11 (hẻm 13) đường số 26 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 68.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 11 (hẻm 25) đường số 26 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 11 (hẻm 25) đường số 26 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 11 (hẻm 25) đường số 26 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 15 - số 4 LX |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 15 - số 4 LX |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
441.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 15 - số 4 LX |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 15 - số 4 LX |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 15 - số 4 LX |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 15 - số 4 LX |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 14B Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 14B Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 14B Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 15 đường số 23 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 15 đường số 23 - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 15 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 15 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |