Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường số 9 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000 449.000 256.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 9-ĐT.793, Khu phố Thạnh Hiệp, phường Bình Minh ĐT 793 - cầu suối Núc Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 924-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường bê tông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
900.000 630.000 360.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000 329.000 187.000 46.000
Phường Bình Minh Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000 376.000 214.000 53.000
Phường Bình Minh Đường số 99 Đường số 23
Đường số 23 - giáp xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000 376.000 214.000 53.000
Phường Bình Minh Đường tổ 1-7 - (Đường 29)
Đường Trần Văn Trà - kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.888.000 1.321.000 755.000 188.000
Phường Bình Minh Đường tổ 1-7 - (Đường 29)
Đường Trần Văn Trà - kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000 1.056.000 604.000 150.000
Phường Bình Minh Đường tổ 1-7 - (Đường 29)
Đường Trần Văn Trà - kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000 1.056.000 604.000 150.000
Phường Bình Minh Đường tổ 1-8
đường số 19 - đường số 15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
739.000 517.000 295.000 73.000
Phường Bình Minh Đường tổ 1-8
đường số 19 - đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
845.000 591.000 337.000 84.000
Phường Bình Minh Đường tổ 11 (hẻm 13)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 11 (hẻm 13)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Phường Bình Minh Đường tổ 11 (hẻm 13)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000 483.000 276.000 68.000
Phường Bình Minh Đường tổ 11 (hẻm 25)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Phường Bình Minh Đường tổ 11 (hẻm 25)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Phường Bình Minh Đường tổ 11 (hẻm 25)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000 308.000 176.000 44.000
Phường Bình Minh Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000 308.000 176.000 44.000
Phường Bình Minh Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường tổ 12-16 đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 15 - số 4 LX
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường Tổ 13 (cặp điện thờ), Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
ĐT 785 - Cuối đường đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Đường tổ 14B
Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Phường Bình Minh Đường tổ 14B
Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Phường Bình Minh Đường tổ 14B
Đường số 7, Đ. Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Đường tổ 15
đường số 23 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 15
đường số 23 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Phường Bình Minh Đường tổ 15 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
428.000 299.000 170.000 42.000
Phường Bình Minh Đường tổ 15 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 793 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?