| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 16 khu phố Tân Phước Đường Đặng Thùy Trâm - Đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 17 đối diện đường tổ 12-16, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 15 - Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 17 đối diện đường tổ 12-16, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 15 - Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 17 đối diện đường tổ 12-16, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 15 - Lộ 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 19 khu phố Tân Phước Đường ĐT 785 - Đường ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 293.000 | 168.000 | 41.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 20-1 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 20-1 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 20-2 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 20-2 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 20-3 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh | Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
630.000 | 441.000 | 252.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh | Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Đường tổ 20-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 785 - Nhánh tổ 19 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 360.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 21 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000 | 617.000 | 352.000 | 88.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 21 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 22 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Bờ kênh tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 22 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Bờ kênh tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 22A khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Kênh tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 22A khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Kênh tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 23, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 2 - Cầu Tân Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 23, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 2 - Cầu Tân Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 26 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Đường số 35 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 26 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Đường số 35 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
551.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 27 khu phố Tân Phước Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 28 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 28 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 29 khu phố Tân Phước Đường Đặng Thùy Trâm - Kênh TN2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 3 khu phố Tân Phước Đường 785 - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 3-1 Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 3-1 Đường Trần Văn Trà - khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 3-9 Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 3-9 Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 35 khu phố Tân Trung Đường Đặng Thùy Trâm - ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Suối Trà phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập Đường số 5 - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 37A khu phố Tân Lập Đường số 5 - Hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |