| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 (hẻm 5) đường số 26 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 (hẻm 5) đường số 26 - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 (hẻm 5) đường số 26 - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 68.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7A Ninh Phú Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7A Ninh Phú Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7A Ninh Phú Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 8-1 Ninh Phú Đường 784 - Đường vào trường bắn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 8-1 Ninh Phú Đường 784 - Đường vào trường bắn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 8-1 Ninh Phú Đường 784 - Đường vào trường bắn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 8-16 (hẻm 22) đường số 22 - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 8-16 (hẻm 22) đường số 22 - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 8-2 Ninh Phú Đường 784 - Hết đường Đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 8-2 Ninh Phú Đường 784 - Hết đường Đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 8-2 Ninh Phú Đường 784 - Hết đường Đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 9 khu phố Tân Trung (Hẻm 27 lộ 12a) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000 | 617.000 | 352.000 | 88.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 9 khu phố Tân Trung (Hẻm 27 lộ 12a) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Cầu Gió - ĐT 785 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Cầu Gió - ĐT 785 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Cầu Gió - ĐT 785 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Cầu Gió - ĐT 785 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.344.000 | 940.000 | 537.000 | 134.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.072.000 | 2.150.000 | 1.228.000 | 307.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ) Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Vành Đai Núi Bà Đen Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000 | 1.029.000 | 588.000 | 147.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Vành Đai Núi Bà Đen Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Vành Đai Núi Bà Đen Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Phường Bình Minh | Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh | Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh | Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |
| Phường Bình Minh | Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
768.000 | 537.000 | 307.000 | 76.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường vào Trường Bắn Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường vào Trường Bắn Đường Trần Phú - Đường vành đai núi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 1 đường 24 Bời Lời Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 1 đường 24 Bời Lời Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 1 đường 24 Bời Lời Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 1 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 1 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 1 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
960.000 | 672.000 | 384.000 | 96.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 1 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
768.000 | 537.000 | 307.000 | 76.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 1 Đường số 59 Điện Biên Phủ Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.662.000 | 1.163.000 | 665.000 | 165.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 1 Đường số 59 Điện Biên Phủ Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.375.000 | 1.662.000 | 950.000 | 237.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 10 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 10 Đường số 23 Đường số 23 - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |