Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7 (hẻm 5)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7 (hẻm 5)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7 (hẻm 5)
đường số 26 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000 483.000 276.000 68.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7A Ninh Phú
Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 367.000 210.000 52.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7A Ninh Phú
Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7A Ninh Phú
Đường 784 - Bờ Bắc Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 8-1 Ninh Phú
Đường 784 - Đường vào trường bắn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 367.000 210.000 52.000
Phường Bình Minh Đường tổ 8-1 Ninh Phú
Đường 784 - Đường vào trường bắn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Phường Bình Minh Đường tổ 8-1 Ninh Phú
Đường 784 - Đường vào trường bắn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 8-16 (hẻm 22)
đường số 22 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 8-16 (hẻm 22)
đường số 22 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Phường Bình Minh Đường tổ 8-2 Ninh Phú
Đường 784 - Hết đường Đất
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 367.000 210.000 52.000
Phường Bình Minh Đường tổ 8-2 Ninh Phú
Đường 784 - Hết đường Đất
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Phường Bình Minh Đường tổ 8-2 Ninh Phú
Đường 784 - Hết đường Đất
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 9 khu phố Tân Trung (Hẻm 27 lộ 12a)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
882.000 617.000 352.000 88.000
Phường Bình Minh Đường tổ 9 khu phố Tân Trung (Hẻm 27 lộ 12a)
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường Nguyễn Khuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000 882.000 504.000 126.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000 1.881.000 1.075.000 268.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000 1.881.000 1.075.000 268.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000 823.000 470.000 117.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000 823.000 470.000 117.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000 940.000 537.000 134.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Cầu Gió - ĐT 785
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.344.000 940.000 537.000 134.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Ngã 4 Bình Minh - Hết ranh phường Tân Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.072.000 2.150.000 1.228.000 307.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Bình Minh Đường Trần Văn Trà (ĐT 798 cũ)
Hết ranh phường 1 (cũ) - Cầu Gió
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Bình Minh Đường Vành Đai Núi Bà Đen
Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.470.000 1.029.000 588.000 147.000
Phường Bình Minh Đường Vành Đai Núi Bà Đen
Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.470.000 840.000 210.000
Phường Bình Minh Đường Vành Đai Núi Bà Đen
Đường Bời Lời - Đường số 12 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.680.000 1.176.000 672.000 168.000
Phường Bình Minh Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 672.000 384.000 96.000
Phường Bình Minh Đường vào Khu di tích kháng chiến khu phố Giồng Cà Đường số 23 - khu di tích kháng chiến Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
768.000 537.000 307.000 76.000
Phường Bình Minh Đường vào Trường Bắn
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 980.000 560.000 140.000
Phường Bình Minh Đường vào Trường Bắn
Đường Trần Phú - Đường vành đai núi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 980.000 560.000 140.000
Phường Bình Minh Hẻm 1 đường 24 Bời Lời
Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000 1.396.000 798.000 199.000
Phường Bình Minh Hẻm 1 đường 24 Bời Lời
Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000 1.995.000 1.140.000 285.000
Phường Bình Minh Hẻm 1 đường 24 Bời Lời
Đường 22 Bời Lời - Đường 34 Bời Lời
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000 1.596.000 912.000 228.000
Phường Bình Minh Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
960.000 672.000 384.000 96.000
Phường Bình Minh Hẻm 1 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
768.000 537.000 307.000 76.000
Phường Bình Minh Hẻm 1 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000 1.163.000 665.000 165.000
Phường Bình Minh Hẻm 1 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000 1.662.000 950.000 237.000
Phường Bình Minh Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?