Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Hẻm 10 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Phường Bình Minh Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000 532.000 304.000 75.000
Phường Bình Minh Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.088.000 761.000 435.000 108.000
Phường Bình Minh Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 608.000 348.000 86.000
Phường Bình Minh Hẻm 105 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết khu dân cư giáp ruộng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 608.000 348.000 86.000
Phường Bình Minh Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Hẻm 11 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Phường Bình Minh Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000 532.000 304.000 75.000
Phường Bình Minh Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.088.000 761.000 435.000 108.000
Phường Bình Minh Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 608.000 348.000 86.000
Phường Bình Minh Hẻm 119 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Đường số 3 Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 608.000 348.000 86.000
Phường Bình Minh Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Phường Bình Minh Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Hẻm 12 Đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Chân núi bà đen
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Hẻm 121 đường 53 Điện Biên Phủ
Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường số 7 Huỳnh Văn Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000 1.163.000 665.000 165.000
Phường Bình Minh Hẻm 121 đường 53 Điện Biên Phủ
Đường 53 Điện Biên Phủ - Đường số 7 Huỳnh Văn Thanh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000 1.662.000 950.000 237.000
Phường Bình Minh Hẻm 123 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000 555.000 317.000 79.000
Phường Bình Minh Hẻm 123 Đường Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000 793.000 453.000 113.000
Phường Bình Minh Hẻm 13 đường 14 Bời Lời
Đường 14 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.995.000 1.396.000 798.000 199.000
Phường Bình Minh Hẻm 13 đường 14 Bời Lời
Đường 14 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000 1.995.000 1.140.000 285.000
Phường Bình Minh Hẻm 13 đường 14 Bời Lời
Đường 14 Bời Lời - Cuối khu dân cư Ninh Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000 1.596.000 912.000 228.000
Phường Bình Minh Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 38.000
Phường Bình Minh Hẻm 13 Đường 31
Đường 31 - khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
384.000 268.000 153.000 38.000
Phường Bình Minh Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Hẻm 13 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
336.000 235.000 134.000 33.000
Phường Bình Minh Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000 1.995.000 1.140.000 285.000
Phường Bình Minh Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.850.000 1.995.000 1.140.000 285.000
Phường Bình Minh Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000 1.596.000 912.000 228.000
Phường Bình Minh Hẻm 14 đường số 4 Trần Phú
Đường số 4 - Đường số 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000 1.596.000 912.000 228.000
Phường Bình Minh Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000 329.000 187.000 46.000
Phường Bình Minh Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000 376.000 214.000 53.000
Phường Bình Minh Hẻm 15 Đường số 23
Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000 376.000 214.000 53.000
Phường Bình Minh Hẻm 17 Đường số 23
Hẻm 15, đường sô 23 - Hẻm 19
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Hẻm 17 Đường số 23
Hẻm 15, đường sô 23 - Hẻm 19
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Phường Bình Minh Hẻm 19 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Hẻm 19 Đường số 23
Đường số 23 - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
403.000 281.000 160.000 40.000
Phường Bình Minh Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Phường Bình Minh Hẻm 2 Đường số 23
Đường số 23 - cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Hẻm 2 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.662.000 1.163.000 665.000 165.000
Phường Bình Minh Hẻm 2 Đường số 59 Điện Biên Phủ
Đường số 53 Điện Biên Phủ - Đường 59 Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.375.000 1.662.000 950.000 237.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?