Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Đường tổ 37A khu phố Tân Lập
Đường số 5 - Hết đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
612.000 428.000 244.000 61.000
Phường Bình Minh Đường tổ 4 ( hẻm 36)
đường số 25 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 4 ( hẻm 36)
đường số 25 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Phường Bình Minh Đường tổ 4 ( hẻm 36)
đường số 25 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000 483.000 276.000 68.000
Phường Bình Minh Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000 449.000 256.000 63.000
Phường Bình Minh Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường tổ 4-5 DT793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - 5.6.2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
525.000 367.000 210.000 52.000
Phường Bình Minh Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Phường Bình Minh Đường tổ 42 khu phố Tân Hòa
Kênh tây - Hết đường đá dăm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 46 khu phố Tân Phước
Đường ĐT 785 - Đường tổ 22
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Phường Bình Minh Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường tổ 47A khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15-2 - Kênh TN 13
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
294.000 205.000 117.000 29.000
Phường Bình Minh Đường tổ 47B khu phố Tân Hòa
Kênh TN 15 - Hết đường Sỏi đỏ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
441.000 308.000 176.000 44.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5 Thạnh Lợi, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ)
Đường số 2 - Đường số 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
385.000 269.000 154.000 38.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
551.000 385.000 220.000 55.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
Liên xã - đường 5.2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
440.000 308.000 176.000 44.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
642.000 449.000 256.000 63.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
918.000 642.000 367.000 91.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường tổ 5-2, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
DX6 - ĐT 793
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 72.000
Phường Bình Minh Đường tổ 6 (hẻm 1)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 6 (hẻm 1)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Phường Bình Minh Đường tổ 6 (hẻm 1)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000 483.000 276.000 68.000
Phường Bình Minh Đường tổ 6 (hẻm 7)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
604.000 422.000 241.000 60.000
Phường Bình Minh Đường tổ 6 (hẻm 7)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
864.000 604.000 345.000 86.000
Phường Bình Minh Đường tổ 6 (hẻm 7)
đường số 30 - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
691.000 483.000 276.000 68.000
Phường Bình Minh Đường tổ 6-7
Đường số 11 - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000 333.000 190.000 47.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000 329.000 187.000 46.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
672.000 470.000 268.000 67.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000 376.000 214.000 53.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7
Hẻm 3 - Ranh xã Đồng Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000 376.000 214.000 53.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.625.000 1.837.000 1.050.000 262.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.625.000 1.500.000 375.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.750.000 2.625.000 1.500.000 375.000
Phường Bình Minh Đường tổ 7 - KP Ninh Phú
Đường Bời Lời - Đường 784
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?