Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Bình Minh Đường số 11 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000 555.000 317.000 79.000
Phường Bình Minh Đường số 11 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000 793.000 453.000 113.000
Phường Bình Minh Đường số 11 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000 599.000 342.000 85.000
Phường Bình Minh Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000 599.000 342.000 85.000
Phường Bình Minh Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000 856.000 489.000 122.000
Phường Bình Minh Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000 856.000 489.000 122.000
Phường Bình Minh Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000 684.000 391.000 97.000
Phường Bình Minh Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)
ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000 684.000 391.000 97.000
Phường Bình Minh Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 12 Bời Lời
Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Phường Bình Minh Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 12-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT785 - Đường vành đai núi Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 840.000 480.000 120.000
Phường Bình Minh Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000 599.000 342.000 85.000
Phường Bình Minh Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000 599.000 342.000 85.000
Phường Bình Minh Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000 856.000 489.000 122.000
Phường Bình Minh Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000 856.000 489.000 122.000
Phường Bình Minh Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh
Lộ 10 - cuối đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 13 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Đường số 15
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000 555.000 317.000 79.000
Phường Bình Minh Đường số 13 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Đường số 15
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000 793.000 453.000 113.000
Phường Bình Minh Đường số 13 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Đường số 15
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
420.000 294.000 168.000 42.000
Phường Bình Minh Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Phường Bình Minh Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
480.000 336.000 192.000 48.000
Phường Bình Minh Đường số 13-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT785 - Đường số 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.200.000 840.000 480.000 120.000
Phường Bình Minh Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.992.000 2.094.000 1.197.000 298.000
Phường Bình Minh Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.275.000 2.992.000 1.710.000 427.000
Phường Bình Minh Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 14 Bời Lời
Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.420.000 2.393.000 1.368.000 341.000
Phường Bình Minh Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
513.000 359.000 205.000 51.000
Phường Bình Minh Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
734.000 513.000 293.000 73.000
Phường Bình Minh Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
587.000 410.000 234.000 58.000
Phường Bình Minh Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Phường Bình Minh Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh
Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
576.000 403.000 230.000 57.000
Phường Bình Minh Đường số 14 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
793.000 555.000 317.000 79.000
Phường Bình Minh Đường số 14 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.133.000 793.000 453.000 113.000
Phường Bình Minh Đường số 14 Trần Văn Trà
Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
906.000 634.000 362.000 90.000
Phường Bình Minh Đường số 15 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000
Phường Bình Minh Đường số 15 Bời Lời
Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000 3.325.000 1.900.000 475.000
Phường Bình Minh Đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)
Lộ 10 - Lộ 11
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
588.000 411.000 235.000 58.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?