| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường số 11 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 11-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT 793 - Cầu Suối Núc (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 12 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 12 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 12 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 12 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 12 Bời Lời Đường Bời Lời - Đường Lộ Cây Viết |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 12 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 12-ĐT.785, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT785 - Đường vành đai núi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 12-ĐT.793 (DX 6), khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - DT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 13 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Đường số 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 13 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Đường số 15 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 13 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Đường số 15 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 13-ĐT.785 Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh ĐT 785 - Cuối đường Bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh | Đường số 13-ĐT.785, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) ĐT785 - Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 Bời Lời Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 Bời Lời Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.992.000 | 2.094.000 | 1.197.000 | 298.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 Bời Lời Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.275.000 | 2.992.000 | 1.710.000 | 427.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 Bời Lời Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 Bời Lời Đường Bời Lời - XN Đỉnh Cao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.420.000 | 2.393.000 | 1.368.000 | 341.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
513.000 | 359.000 | 205.000 | 51.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 73.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 lộ 10 nối dài, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Giao lộ 14-10 - Cuối đường bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
587.000 | 410.000 | 234.000 | 58.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Lộ 10 - Đường số 10 Lộ 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
793.000 | 555.000 | 317.000 | 79.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.133.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 14 Trần Văn Trà Đường Trần Văn Trà - Khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
906.000 | 634.000 | 362.000 | 90.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 15 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 15 Bời Lời Đường Bời Lời - Cuối khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 15 lộ 10, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Lộ 10 - Lộ 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
588.000 | 411.000 | 235.000 | 58.000 |