Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã An Lục Long ĐT 827C
Cầu Dựa - Hết ranh xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000
Xã An Lục Long Đường 879 (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.870.000 2.709.000 1.548.000 387.000
Xã An Lục Long Đường 879 (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.096.000 2.167.000 1.238.000 309.000
Xã An Lục Long Đường 879B (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000 1.715.000 980.000 245.000
Xã An Lục Long Đường 879B (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.450.000 1.715.000 980.000 245.000
Xã An Lục Long Đường 879B (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.500.000 2.450.000 1.400.000 350.000
Xã An Lục Long Đường 879B (Đồng Tháp)
Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.800.000 1.960.000 1.120.000 280.000
Xã An Lục Long Đường Chiến lược (xã An Lục Long)
Giáp đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ - hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Xã An Lục Long Đường Chiến lược (xã An Lục Long)
Giáp đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ - hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Xã An Lục Long Đường Chiến lược (xã An Lục Long)
Giáp đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ - hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Xã An Lục Long Đường chợ Ông Bái
ĐT 827A - Cầu chợ Ông Bái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã An Lục Long Đường chợ Ông Bái
ĐT 827A - Cầu chợ Ông Bái
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã An Lục Long Đường chợ Ông Bái
ĐT 827A - Cầu chợ Ông Bái
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã An Lục Long Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Cống đá - ngã tư Cầu Vuông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.969.000 2.778.000 1.587.000 396.000
Xã An Lục Long Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Cống đá - ngã tư Cầu Vuông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.670.000 3.969.000 2.268.000 567.000
Xã An Lục Long Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A)
Cống đá - ngã tư Cầu Vuông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.536.000 3.175.000 1.814.000 453.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
368.000 257.000 147.000 36.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000 313.000 179.000 44.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
910.000 637.000 364.000 91.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
343.000 240.000 137.000 34.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
490.000 343.000 196.000 49.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000 274.000 156.000 39.000
Xã An Lục Long Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã An Lục Long Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
827C - hết ranh xã An Lục Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Xã An Lục Long Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
Tỉnh lộ 879 xã Tân Thuận Bình tỉnh Đồng Tháp - hết tỉnh lộ 827 xã Thuận Mỹ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Xã An Lục Long Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
827C - hết ranh xã An Lục Long
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Xã An Lục Long Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
Tỉnh lộ 879 xã Tân Thuận Bình tỉnh Đồng Tháp - hết tỉnh lộ 827 xã Thuận Mỹ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Xã An Lục Long Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
827C - hết ranh xã An Lục Long
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.170.000 819.000 468.000 117.000
Xã An Lục Long Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
827C - hết ranh xã An Lục Long
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã An Lục Long Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ
Tỉnh lộ 879 xã Tân Thuận Bình tỉnh Đồng Tháp - hết tỉnh lộ 827 xã Thuận Mỹ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
936.000 655.000 374.000 93.000
Xã An Lục Long Đường T1 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
875.000 612.000 350.000 87.000
Xã An Lục Long Đường T1 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã An Lục Long Đường T1 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.250.000 875.000 500.000 125.000
Xã An Lục Long Đường T1 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Xã An Lục Long Đường T1 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.000.000 700.000 400.000 100.000
Xã An Lục Long Đường T2 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
973.000 681.000 389.000 97.000
Xã An Lục Long Đường T2 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.390.000 973.000 556.000 139.000
Xã An Lục Long Đường T2 (xã An Lục Long)
ĐT 827C - hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.112.000 778.000 444.000 111.000
Xã An Lục Long Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 - Cổng văn hóa ấp Ông Bụi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.946.000 1.362.000 778.000 194.000
Xã An Lục Long Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.107.000 1.474.000 842.000 210.000
Xã An Lục Long Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.624.000 1.136.000 649.000 162.000
Xã An Lục Long Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.624.000 1.136.000 649.000 162.000
Xã An Lục Long Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã An Lục Long Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi
ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?