| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã An Lục Long |
ĐT 827C Cầu Dựa - Hết ranh xã An Lục Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường 879 (Đồng Tháp) Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường 879 (Đồng Tháp) Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.096.000 | 2.167.000 | 1.238.000 | 309.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường 879B (Đồng Tháp) Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.450.000 | 1.715.000 | 980.000 | 245.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường 879B (Đồng Tháp) Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.450.000 | 1.715.000 | 980.000 | 245.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường 879B (Đồng Tháp) Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường 879B (Đồng Tháp) Đoạn nằm trên đất xã An Lục Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Chiến lược (xã An Lục Long) Giáp đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ - hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Chiến lược (xã An Lục Long) Giáp đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ - hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Chiến lược (xã An Lục Long) Giáp đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ - hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường chợ Ông Bái ĐT 827A - Cầu chợ Ông Bái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường chợ Ông Bái ĐT 827A - Cầu chợ Ông Bái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường chợ Ông Bái ĐT 827A - Cầu chợ Ông Bái |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
810.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A) Cống đá - ngã tư Cầu Vuông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.969.000 | 2.778.000 | 1.587.000 | 396.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A) Cống đá - ngã tư Cầu Vuông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.670.000 | 3.969.000 | 2.268.000 | 567.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Đỗ Tường Tự (ĐT 827A) Cống đá - ngã tư Cầu Vuông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
448.000 | 313.000 | 179.000 | 44.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
728.000 | 509.000 | 291.000 | 72.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
343.000 | 240.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000 | 343.000 | 196.000 | 49.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
392.000 | 274.000 | 156.000 | 39.000 |
| Xã An Lục Long | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
560.000 | 392.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ 827C - hết ranh xã An Lục Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ Tỉnh lộ 879 xã Tân Thuận Bình tỉnh Đồng Tháp - hết tỉnh lộ 827 xã Thuận Mỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ 827C - hết ranh xã An Lục Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ Tỉnh lộ 879 xã Tân Thuận Bình tỉnh Đồng Tháp - hết tỉnh lộ 827 xã Thuận Mỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ 827C - hết ranh xã An Lục Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.170.000 | 819.000 | 468.000 | 117.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ 827C - hết ranh xã An Lục Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường liên xã An Lục Long - Thuận Mỹ Tỉnh lộ 879 xã Tân Thuận Bình tỉnh Đồng Tháp - hết tỉnh lộ 827 xã Thuận Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T1 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T1 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T1 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T1 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T1 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T2 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000 | 681.000 | 389.000 | 97.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T2 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000 | 973.000 | 556.000 | 139.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường T2 (xã An Lục Long) ĐT 827C - hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000 | 778.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi ĐT 827 - Cổng văn hóa ấp Ông Bụi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.946.000 | 1.362.000 | 778.000 | 194.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.107.000 | 1.474.000 | 842.000 | 210.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cổng văn hóa ấp Ông Bụi - Cầu 30/4 (Trạm Y tế) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000 | 1.136.000 | 649.000 | 162.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi Cầu Vuông - Ranh xã An Lục Long (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.624.000 | 1.136.000 | 649.000 | 162.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã An Lục Long |
Đường Thâm Nhiên - Cầu Đôi ĐT 827 hướng về Thâm Nhiên - Cầu Vuông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |