| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Kiên Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Kiên Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Rốp (Lộ 19 cũ) Ngã 4 Cầu Cống - Ngã 3 Hai Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000 | 2.822.000 | 1.612.000 | 403.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Rốp (Lộ 19 cũ) Ngã 4 Cầu Cống - Ngã 3 Hai Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Rốp (Lộ 19 cũ) Ngã 4 Cầu Cống - Ngã 3 Hai Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.608.000 | 3.225.000 | 1.843.000 | 460.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quang Trung Quang Trung (ngã 4 Cầu Cống cũ) - Cổng vào Huyện ủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.024.000 | 2.116.000 | 1.209.000 | 302.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quang Trung Quang Trung (ngã 4 Cầu Cống cũ) - Cổng vào Huyện ủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.024.000 | 2.116.000 | 1.209.000 | 302.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quang Trung Quang Trung (ngã 4 Cầu Cống cũ) - Cổng vào Huyện ủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.320.000 | 3.024.000 | 1.728.000 | 432.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quang Trung Quang Trung (ngã 4 Cầu Cống cũ) - Cổng vào Huyện ủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.456.000 | 2.419.000 | 1.382.000 | 345.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Bến xe - Ranh P.Tr.Bàng - P.Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh - Ngân hàng Nông nghiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ngân hàng Nông nghiệp - Bến xe |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.308.000 | 5.115.000 | 2.923.000 | 730.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh - Ngân hàng Nông nghiệp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.600.000 | 4.620.000 | 2.640.000 | 660.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Bến xe - Ranh P.Tr.Bàng - P.Gia Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ngân hàng Nông nghiệp - Bến xe |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.440.000 | 7.308.000 | 4.176.000 | 1.044.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Bến xe - Ranh P.Tr.Bàng - P.Gia Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh - Ngân hàng Nông nghiệp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ngân hàng Nông nghiệp - Bến xe |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.352.000 | 5.846.000 | 3.340.000 | 835.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787A) Quốc lộ 22(Ngã 3 Vựa heo) - Ranh Phường Trảng Bàng - xã An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.577.000 | 3.903.000 | 2.230.000 | 557.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787A) Quốc lộ 22(Ngã 3 Vựa heo) - Ranh Phường Trảng Bàng - xã An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.968.000 | 5.577.000 | 3.187.000 | 796.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787A) Quốc lộ 22(Ngã 3 Vựa heo) - Ranh Phường Trảng Bàng - xã An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.374.000 | 4.461.000 | 2.549.000 | 636.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Từ đường Bời Lời (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Từ đường Bời Lời (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Từ đường Bời Lời (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Trần Thị Nga Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Trần Thị Nga Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Trưng Nhị Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.688.000 | 1.881.000 | 1.075.000 | 268.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Trưng Nhị Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Trưng Nhị Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.072.000 | 2.150.000 | 1.228.000 | 307.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Trưng Trắc Đ.Đặng Văn Trước - Giáp ranh An Tịnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.444.000 | 2.410.000 | 1.377.000 | 344.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Trưng Trắc Đ.Đặng Văn Trước - Giáp ranh An Tịnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.920.000 | 3.444.000 | 1.968.000 | 492.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Trưng Trắc Đ.Đặng Văn Trước - Giáp ranh An Tịnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.936.000 | 2.755.000 | 1.574.000 | 393.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Võ Tánh Đường Đặng Văn Trước - Đường Lãnh Binh Tòng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Võ Tánh Đường Đặng Văn Trước - Đường Lãnh Binh Tòng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Võ Tánh Đường Đặng Văn Trước - Đường Lãnh Binh Tòng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã An Lục Long | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 |
| Xã An Lục Long | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
315.000 | 220.000 | 126.000 | 31.000 |
| Xã An Lục Long | Các vị trí khác |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã An Lục Long | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
450.000 | 315.000 | 180.000 | 45.000 |
| Xã An Lục Long | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
368.000 | 257.000 | 147.000 | 36.000 |
| Xã An Lục Long | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã An Lục Long | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã An Lục Long |
ĐT 827 (ĐT 827A) Lộ ông Nhạc - hết ranh Xã An Lục Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.163.000 | 1.514.000 | 865.000 | 216.000 |
| Xã An Lục Long |
ĐT 827 (ĐT 827A) Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Xã An Lục Long |
ĐT 827 (ĐT 827A) Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Xã An Lục Long |
ĐT 827 (ĐT 827A) Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã An Lục Long |
ĐT 827 (ĐT 827A) Lộ ông Nhạc - hết ranh Xã An Lục Long |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.090.000 | 2.163.000 | 1.236.000 | 309.000 |
| Xã An Lục Long |
ĐT 827 (ĐT 827A) Lộ ông Nhạc - hết ranh Xã An Lục Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.472.000 | 1.730.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã An Lục Long |
ĐT 827 (ĐT 827A) Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã An Lục Long |
ĐT 827 (ĐT 827A) Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |