Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Du
Đường 22/12 - Ranh Gia Lộc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.848.000 1.293.000 739.000 184.000
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Du
Đường 22/12 - Ranh Gia Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.112.000 1.478.000 844.000 211.000
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Du
Đường 22/12 - Ranh Gia Lộc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.112.000 1.478.000 844.000 211.000
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Du 22 (Làng Nghề)
Nguyễn Trọng Cát - Bùi Thanh Vân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Du 22 (Làng Nghề)
Nguyễn Trọng Cát - Bùi Thanh Vân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Du 23 (Cặp Bến Xe cũ)
Quốc lộ 22 - Bùi Thanh Vân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Du 23 (Cặp Bến Xe cũ)
Quốc lộ 22 - Bùi Thanh Vân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Du 23 (Cặp Bến Xe cũ)
Quốc lộ 22 - Bùi Thanh Vân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.592.000 1.814.000 1.036.000 259.000
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Thành
Đường Duy Tân - Đường Hồ Bơi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.560.000 1.092.000 624.000 156.000
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Thành
Đường Duy Tân - Đường Hồ Bơi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.560.000 1.092.000 624.000 156.000
Phường Trảng Bàng Đường Lộc Thành
Đường Duy Tân - Đường Hồ Bơi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.248.000 873.000 499.000 124.000
Phường Trảng Bàng Đường nhựa Bình Nguyên đi An Thới
Ranh An Hòa - Rạch Trảng Bàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Phường Trảng Bàng Đường nhựa Bình Nguyên đi An Thới
Ranh An Hòa - Rạch Trảng Bàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.152.000 806.000 460.000 115.000
Phường Trảng Bàng Đường Nối 787B (Khu 27/7) Từ ranh khu 27/7 - Trung Tâm y tế huyện Trảng Bàng Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.856.000 1.999.000 1.142.000 285.000
Phường Trảng Bàng Đường Nối 787B (Khu 27/7) Từ ranh khu 27/7 - Trung Tâm y tế huyện Trảng Bàng Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.080.000 2.856.000 1.632.000 408.000
Phường Trảng Bàng Đường Nối 787B (Khu 27/7) Từ ranh khu 27/7 - Trung Tâm y tế huyện Trảng Bàng Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.264.000 2.284.000 1.305.000 326.000
Phường Trảng Bàng Đường siêu thị Trảng Bàng (Đường QH15m)
Quốc lộ 22 - Trung tâm y tế thị xã Trảng Bàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Phường Trảng Bàng Đường siêu thị Trảng Bàng (Đường QH15m)
Quốc lộ 22 - Trung tâm y tế thị xã Trảng Bàng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000
Phường Trảng Bàng Đường siêu thị Trảng Bàng (Đường QH15m)
Quốc lộ 22 - Trung tâm y tế thị xã Trảng Bàng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.840.000 2.688.000 1.536.000 384.000
Phường Trảng Bàng Đường Trung Tâm Y Tế Huyện
Đường Q.lộ 22 (Bến xe-Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện chùa Phước Lưu - Nguyễn Văn Chấu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Phường Trảng Bàng Đường Trung Tâm Y Tế Huyện
Đường Q.lộ 22 (Bến xe-Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện chùa Phước Lưu - Nguyễn Văn Chấu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.268.000 1.587.000 907.000 226.000
Phường Trảng Bàng Đường Trung Tâm Y Tế Huyện
Đường Q.lộ 22 (Bến xe-Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện chùa Phước Lưu - Nguyễn Văn Chấu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.240.000 2.268.000 1.296.000 324.000
Phường Trảng Bàng Đường Trung Tâm Y Tế Huyện
Đường Q.lộ 22 (Bến xe-Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện chùa Phước Lưu - Nguyễn Văn Chấu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.592.000 1.814.000 1.036.000 259.000
Phường Trảng Bàng Đường Xe Sâu
Đường Nguyễn Du - Đường Nguyễn Trọng Cát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.192.000 2.234.000 1.276.000 319.000
Phường Trảng Bàng Đường Xe Sâu
Đường Nguyễn Du - Đường Nguyễn Trọng Cát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.192.000 2.234.000 1.276.000 319.000
Phường Trảng Bàng Đường Xe Sâu
Đường Nguyễn Du - Đường Nguyễn Trọng Cát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.560.000 3.192.000 1.824.000 456.000
Phường Trảng Bàng Đường Xe Sâu
Đường Nguyễn Du - Đường Nguyễn Trọng Cát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.648.000 2.553.000 1.459.000 364.000
Phường Trảng Bàng Gia Long
Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.024.000 2.116.000 1.209.000 302.000
Phường Trảng Bàng Gia Long
Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.024.000 2.116.000 1.209.000 302.000
Phường Trảng Bàng Gia Long
Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.320.000 3.024.000 1.728.000 432.000
Phường Trảng Bàng Gia Long
Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.456.000 2.419.000 1.382.000 345.000
Phường Trảng Bàng Hoàng Diệu
Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.428.000 999.000 571.000 142.000
Phường Trảng Bàng Hoàng Diệu
Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.428.000 999.000 571.000 142.000
Phường Trảng Bàng Hoàng Diệu
Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.632.000 1.142.000 652.000 163.000
Phường Trảng Bàng Hoàng Diệu
Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.632.000 1.142.000 652.000 163.000
Phường Trảng Bàng Huỳnh Thị Hương (Lê Lợi cũ)
Đ.Đặng Văn Trước - Giáp ranh Phường An Hòa (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.400.000 3.780.000 2.160.000 540.000
Phường Trảng Bàng Huỳnh Thị Hương (Lê Lợi cũ)
Đ.Đặng Văn Trước - Giáp ranh Phường An Hòa (cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.320.000 3.024.000 1.728.000 432.000
Phường Trảng Bàng Lãnh Binh Tòng
Nguyễn Văn Chấu - Đ.Trưng Nhị
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.960.000 2.772.000 1.584.000 396.000
Phường Trảng Bàng Lãnh Binh Tòng
Nguyễn Văn Chấu - Đ.Trưng Nhị
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.168.000 2.217.000 1.267.000 316.000
Phường Trảng Bàng Lê Hồng Phong (Đường 30/4 Cũ) Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.108.000 2.175.000 1.243.000 310.000
Phường Trảng Bàng Lê Hồng Phong (Đường 30/4 Cũ) Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.440.000 3.108.000 1.776.000 444.000
Phường Trảng Bàng Lê Hồng Phong (Đường 30/4 Cũ) Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.552.000 2.486.000 1.420.000 355.000
Phường Trảng Bàng Nguyễn Du (Đường Xn Cũ)
Đường Quốc lộ 22 (ngã 3 Vựa Heo cũ) - Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.880.000 2.016.000 1.152.000 288.000
Phường Trảng Bàng Nguyễn Du (Đường Xn Cũ)
Đường Quốc lộ 22 (ngã 3 Vựa Heo cũ) - Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.880.000 2.016.000 1.152.000 288.000
Phường Trảng Bàng Nguyễn Trọng Cát (Đồng Tiến Cũ)
Đường Nguyễn Du (Xí nghiệp Nước Đá cũ) - Trọn đường (ngã 3 Lò Rèn cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000 2.587.000 1.478.000 369.000
Phường Trảng Bàng Nguyễn Trọng Cát (Đồng Tiến Cũ)
Đường Nguyễn Du (Xí nghiệp Nước Đá cũ) - Trọn đường (ngã 3 Lò Rèn cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.280.000 3.696.000 2.112.000 528.000
Phường Trảng Bàng Nguyễn Trọng Cát (Đồng Tiến Cũ)
Đường Nguyễn Du (Xí nghiệp Nước Đá cũ) - Trọn đường (ngã 3 Lò Rèn cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.224.000 2.956.000 1.689.000 422.000
Phường Trảng Bàng Nguyễn Văn Chấu
Đường Quốc lộ 22 - Lãnh Binh Tòng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.864.000 2.704.000 1.545.000 386.000
Phường Trảng Bàng Nguyễn Văn Chấu
Đường Quốc lộ 22 - Lãnh Binh Tòng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.520.000 3.864.000 2.208.000 552.000
Phường Trảng Bàng Nguyễn Văn Chấu
Đường Quốc lộ 22 - Lãnh Binh Tòng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.416.000 3.091.000 1.766.000 441.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?