Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2)
Cầu Kênh Cây Khô Nhỏ - Cụm dân cư ấp 3 Bình Hòa Đông → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
696.000 487.000 278.000 69.000
Xã Bình Hòa Đường tỉnh 817 (ĐT WB2) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.456.000 1.019.000 582.000 145.000
Xã Bình Hòa Đường tuần tra biên giới
Đoạn đi qua xã Bình Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
357.000 249.000 142.000 35.000
Xã Bình Hòa Đường tuần tra biên giới
Đoạn đi qua xã Bình Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
357.000 249.000 142.000 35.000
Xã Bình Hòa Kênh rạch còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Bình Hòa Kênh rạch còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Bình Hòa Kênh rạch còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
232.000 162.000 92.000 23.000
Xã Bình Hòa Kênh rạch còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
232.000 162.000 92.000 23.000
Xã Bình Thành Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000 371.000 212.000 53.000
Xã Bình Thành Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000 371.000 212.000 53.000
Xã Bình Thành Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000 296.000 169.000 42.000
Xã Bình Thành Các đường có tên bằng chữ hoặc bằng số khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000 296.000 169.000 42.000
Xã Bình Thành Các đường còn lại của khu dân cư Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
609.000 426.000 243.000 60.000
Xã Bình Thành Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
742.000 519.000 296.000 74.000
Xã Bình Thành Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
847.000 592.000 338.000 84.000
Xã Bình Thành Các đường nội bộ còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.210.000 847.000 484.000 121.000
Xã Bình Thành Các đường nội bộ còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.210.000 847.000 484.000 121.000
Xã Bình Thành Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
848.000 593.000 339.000 84.000
Xã Bình Thành Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000 677.000 387.000 96.000
Xã Bình Thành Các sông kênh còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Bình Thành Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
260.000 182.000 104.000 26.000
Xã Bình Thành Cặp các kênh cặp đường giao thông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
266.000 186.000 106.000 26.000
Xã Bình Thành Cặp các kênh cặp đường giao thông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
266.000 186.000 106.000 26.000
Xã Bình Thành Cặp các kênh cặp đường giao thông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
380.000 266.000 152.000 38.000
Xã Bình Thành Cặp các kênh cặp đường giao thông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
304.000 212.000 121.000 30.000
Xã Bình Thành Cặp kênh An Xuyên Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
280.000 196.000 112.000 28.000
Xã Bình Thành Cặp kênh An Xuyên Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
280.000 196.000 112.000 28.000
Xã Bình Thành Cặp kênh An Xuyên Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 280.000 160.000 40.000
Xã Bình Thành Cặp kênh An Xuyên Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 280.000 160.000 40.000
Xã Bình Thành Cặp kênh An Xuyên Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
400.000 280.000 160.000 40.000
Xã Bình Thành Cặp kênh An Xuyên Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Bình Thành Cặp kênh An Xuyên Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Bình Thành Cặp kênh An Xuyên Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Bình Thành Cụm dân cư xã Bình Hòa Hưng Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
920.000 644.000 368.000 92.000
Xã Bình Thành Cụm dân cư xã Bình Hòa Hưng Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
736.000 515.000 294.000 73.000
Xã Bình Thành Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
490.000 343.000 196.000 49.000
Xã Bình Thành Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
490.000 343.000 196.000 49.000
Xã Bình Thành Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
490.000 343.000 196.000 49.000
Xã Bình Thành Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
700.000 490.000 280.000 70.000
Xã Bình Thành Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Bình Thành Cụm dân cư xã Thuận Bình (cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Bình Thành ĐT 839
Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 833.000 476.000 119.000
Xã Bình Thành ĐT 839
Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 833.000 476.000 119.000
Xã Bình Thành ĐT 839
Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
952.000 666.000 380.000 95.000
Xã Bình Thành ĐT 839
Ranh Đức Huệ - lộ T4 (trừ tuyến dân cư tập trung 61)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
952.000 666.000 380.000 95.000
Xã Bình Thành ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp kênh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
665.000 465.000 266.000 66.000
Xã Bình Thành ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp kênh)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
665.000 465.000 266.000 66.000
Xã Bình Thành ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp đường)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 833.000 476.000 119.000
Xã Bình Thành ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp đường)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.190.000 833.000 476.000 119.000
Xã Bình Thành ĐT 839 cũ
Cầu 61 - lộ T4 (Phía giáp kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
950.000 665.000 380.000 95.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?