| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư An Phước Sài Gòn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.280.000 | 2.296.000 | 1.312.000 | 328.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
952.000 | 666.000 | 380.000 | 95.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.360.000 | 952.000 | 544.000 | 136.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư dành cho người thu nhập thấp thị trấn Cần Giuộc (Điểm dân cư thị trấn Cần Giuộc) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000 | 761.000 | 435.000 | 108.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành LA (GĐ1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành Long An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hai Thành Long An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Long Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Tân Phú Thịnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Tân Phú Thịnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Tân Phú Thịnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Tân Thái Thịnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Tân Thái Thịnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Tân Thái Thịnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Tân Thái Thịnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa Các lô còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.617.000 | 10.931.000 | 6.246.000 | 1.561.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa Các lô tiếp giáp QL50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.055.000 | 14.038.000 | 8.022.000 | 2.005.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa Các lô còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.310.000 | 15.617.000 | 8.924.000 | 2.231.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa Các lô tiếp giáp QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.920.000 | 16.044.000 | 9.168.000 | 2.292.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Việt Hóa Các lô còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.848.000 | 12.493.000 | 7.139.000 | 1.784.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Vĩnh Trường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Vĩnh Trường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư Vĩnh Trường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.192.000 | 4.334.000 | 2.476.000 | 619.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư-tái định cư nhựa Caric-Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.514.000 | 2.459.000 | 1.405.000 | 351.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư-tái định cư nhựa Caric-Long Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.020.000 | 3.514.000 | 2.008.000 | 502.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư-tái định cư nhựa Caric-Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.016.000 | 2.811.000 | 1.606.000 | 401.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.326.000 | 3.028.000 | 1.730.000 | 432.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.180.000 | 4.326.000 | 2.472.000 | 618.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu dân cư-tái định cư Thành Hiếu - Long Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000 | 563.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu lưu niệm Đồng Chí Trương Văn Bang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu tái định cư Ban Chỉ huy quân sự huyện tại thị trấn Cần Giuộc (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.682.000 | 3.277.000 | 1.872.000 | 467.000 |
| Xã Cần Giuộc | Khu tái định cư Ban Chỉ huy quân sự huyện tại thị trấn Cần Giuộc (trước sáp nhập) (đã bao gồm hạ tầng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.689.000 | 4.682.000 | 2.675.000 | 668.000 |