| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) 100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.720.000 | 1.904.000 | 1.088.000 | 272.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.240.000 | 868.000 | 496.000 | 124.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Phước (ĐH11 nối dài) 100m đầu tiếp giáp QL50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000 | 1.523.000 | 870.000 | 217.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng ĐT826C - Đê Ông Sâu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Thanh - Rạch Găng ĐT826C - Đê Ông Sâu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân QL50 - HL11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân QL50 - HL11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân QL50 - HL11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân Đoạn nhánh ra QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân Đoạn nhánh ra QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tân Xuân Đoạn nhánh ra QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 2 HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
980.000 | 686.000 | 392.000 | 98.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 2 HL11 - Đường Long Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 4 HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 4 HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Tập Đoàn 4 HL11 - Đường Long Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Thánh Thất - hết đường (đoạn đường <3m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.040.000 | 728.000 | 416.000 | 104.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000 | 582.000 | 332.000 | 83.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Long Hậu Đường ĐT826C - Thửa đất số 846, tờ 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
832.000 | 582.000 | 332.000 | 83.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Trường Bình QL 50 - thửa 1301 tờ 78 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thánh Thất Trường Bình QL 50 - thửa 1301 tờ 78 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
707.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thầy Hột (đường <3m) ĐT 826C - Đường Tân Thanh-Rạch Găng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thầy Quằn (đường <3m) Đường Bà Kiểu - Rạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.010.000 | 707.000 | 404.000 | 101.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Thầy Quằn (đường <3m) Đường Bà Kiểu - Rạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
808.000 | 565.000 | 323.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 15. Phước Thuận Giáp đường Trường Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.337.000 | 935.000 | 534.000 | 133.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 15. Phước Thuận Giáp đường Trường Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 15. Phước Thuận Giáp đường Trường Long |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1 Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
805.000 | 563.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1 Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1 Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.150.000 | 805.000 | 460.000 | 115.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường tổ 4-5 ấp Hòa Thuận 1 Đường Nguyễn An Ninh - đường QL 50 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
920.000 | 644.000 | 368.000 | 92.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.337.000 | 935.000 | 534.000 | 133.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Xã Cần Giuộc | Đường tổ 6.7. Khu phố Kim Định QL 50 - Đê Phước Định Yên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trị Yên - Thanh Hà QL50 - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trị Yên - Thanh Hà Đường Nguyễn Thái Bình- Ranh Công ty Fuluh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Trị Yên - Thanh Hà Đường Nguyễn Thái Bình- Ranh Công ty Fuluh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
910.000 | 637.000 | 364.000 | 91.000 |