Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH Cầu Khởi - Truông Mít
Ranh Truông Mít - Cầu Khởi - Đường số 11 (ấp Khởi An)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
Đường ĐT 784 - ĐH 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
887.000 620.000 354.000 88.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH1
ĐH 2 - Giáp ranh xã Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH2
Đường ĐH 1 - Giáp ranh xã Truông Mít
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Đường ĐT 784B - Kênh TN- 1A
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
646.000 452.000 258.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH3
Kênh TN-1A - Kênh Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH4
Đường ĐT 784 - Đường ĐH 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
646.000 452.000 258.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH4
Đường ĐT 784 - Đường ĐH 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
924.000 646.000 369.000 92.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
567.000 396.000 226.000 56.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐH5
Đường ĐH 1 - Đường Lộ Kiểm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.109.000 776.000 443.000 110.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
810.000 567.000 324.000 81.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
ĐT 784B - Kênh TN04
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
887.000 620.000 354.000 88.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐT 781C (ĐH 9 cũ)
Kênh TN04 - Ranh Lộc Ninh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
648.000 453.000 259.000 64.000
Xã Cầu Khởi ĐT 784B (ĐH Cầu Khởi - Thạnh Đức)
Đường ĐT 784 - Giáp ranh xã Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.450.000 1.015.000 580.000 145.000
Xã Cầu Khởi ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Đường ĐT 784 - Ranh Phước Ninh - Chà Là cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.663.000 1.164.000 665.000 165.000
Xã Cầu Khởi ĐT 784B (Đường Cầu Khởi - Láng - Phước Ninh)
Ngã 3 cây xăng Quốc Bảo (thửa 358, tờ BĐ số 37, xã Cầu Khởi mới) - Nhà văn hóa Phước Ninh cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?