Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Đức Hòa Đường Nguyễn Văn Dương
Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.317.000 1.621.000 926.000 231.000
Xã Đức Hòa Đường Nguyễn Văn Dương
Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.310.000 2.317.000 1.324.000 331.000
Xã Đức Hòa Đường Nguyễn Văn Dương Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.760.000 1.232.000 704.000 176.000
Xã Đức Hòa Đường Nguyễn Văn Dương
ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Xã Đức Hòa Đường Nguyễn Văn Dương
ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Xã Đức Hòa Đường Nguyễn Văn Dương
Cách 150m ĐT 824 - ngã ba UBND xã Đức Hòa Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.648.000 1.853.000 1.059.000 264.000
Xã Đức Hòa Đường Nguyễn Văn Dương
ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.176.000 2.223.000 1.270.000 317.000
Xã Đức Hòa Đường Nguyễn Văn Phước Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.156.000 1.509.000 862.000 215.000
Xã Đức Hòa Đường Nguyễn Văn Phước Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 2.156.000 1.232.000 308.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ CCN Đức Hòa Hạ (chỉnh trang) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.799.000 1.259.000 719.000 179.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ CCN Đức Hòa Hạ (chỉnh trang) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.570.000 1.799.000 1.028.000 257.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ CCN Đức Hòa Hạ (chỉnh trang) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.056.000 1.439.000 822.000 205.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ Điểm dân cư đô thị của Công ty TNHH BĐS Bao Trung
Các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.471.000 1.729.000 988.000 247.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ Điểm dân cư đô thị của Công ty TNHH BĐS Bao Trung
Các tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.530.000 2.471.000 1.412.000 353.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư - Phố chợ Cát Tường Đức Hòa, xã Đức Hòa (xã Hựu Thạnh cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.604.000 1.822.000 1.041.000 260.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư - Phố chợ Cát Tường Đức Hòa, xã Đức Hòa (xã Hựu Thạnh cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư - Phố chợ Cát Tường Đức Hòa, xã Đức Hòa (xã Hựu Thạnh cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000 2.083.000 1.190.000 297.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư Quốc Linh, xã Đức Hòa
các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.604.000 1.822.000 1.041.000 260.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư Quốc Linh, xã Đức Hòa
các tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư Quốc Linh, xã Đức Hòa
các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000 2.083.000 1.190.000 297.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Ecity Tân Đức, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ, Hựu Thạnh cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.143.000 2.200.000 1.257.000 314.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Ecity Tân Đức, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ, Hựu Thạnh cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.490.000 3.143.000 1.796.000 449.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Ecity Tân Đức, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ, Hựu Thạnh cũ)
Các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.592.000 2.514.000 1.436.000 359.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Toàn Gia Thịnh, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.003.000 2.102.000 1.201.000 300.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Toàn Gia Thịnh, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.290.000 3.003.000 1.716.000 429.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ Khu dân cư Võ Tấn Tài - xã Đức Hòa
Các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.143.000 2.200.000 1.257.000 314.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ Khu dân cư Võ Tấn Tài - xã Đức Hòa
Các tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.490.000 3.143.000 1.796.000 449.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ Khu dân cư Võ Tấn Tài - xã Đức Hòa
Các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.592.000 2.514.000 1.436.000 359.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư vượt lũ Hựu Thạnh- xã Đức Hòa
Các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.156.000 1.509.000 862.000 215.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư vượt lũ Hựu Thạnh- xã Đức Hòa
Các tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.080.000 2.156.000 1.232.000 308.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu dân cư vượt lũ Hựu Thạnh- xã Đức Hòa
Các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.464.000 1.724.000 985.000 246.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ Khu nhà ở kinh doanh Bella Villa - xã Đức Hòa
Các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.143.000 2.200.000 1.257.000 314.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ Khu nhà ở kinh doanh Bella Villa - xã Đức Hòa
Các tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.490.000 3.143.000 1.796.000 449.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ Khu nhà ở kinh doanh Bella Villa - xã Đức Hòa
Các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.592.000 2.514.000 1.436.000 359.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu tái định cư khu công nghiệp Hựu Thạnh
các tuyến đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.604.000 1.822.000 1.041.000 260.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu tái định cư khu công nghiệp Hựu Thạnh
các tuyến đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000
Xã Đức Hòa Đường nội bộ khu tái định cư khu công nghiệp Hựu Thạnh
các tuyến đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.976.000 2.083.000 1.190.000 297.000
Xã Đức Hòa Đường nối từ ĐT 830 đến QL N2
Ngã tư Hựu Thạnh - Cầu Đức Hòa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 980.000 560.000 140.000
Xã Đức Hòa Đường nối từ ĐT 830 đến QL N2
Ngã tư Hựu Thạnh - Cầu Đức Hòa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.400.000 800.000 200.000
Xã Đức Hòa Đường nối từ ĐT 830 đến QL N2
Ngã tư Hựu Thạnh - Cầu Đức Hòa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.400.000 800.000 200.000
Xã Đức Hòa Đường nối từ ĐT 830 đến QL N2
Ngã tư Hựu Thạnh - Cầu Đức Hòa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.120.000 640.000 160.000
Xã Đức Hòa Đường nối từ ĐT 830 đến QL N2
Ngã tư Hựu Thạnh - Cầu Đức Hòa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.120.000 640.000 160.000
Xã Đức Hòa Đường Óc Eo
Đường ĐT 825- Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông củ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.204.000 842.000 481.000 120.000
Xã Đức Hòa Đường Óc Eo
Đường ĐT 825- Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông củ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.376.000 963.000 550.000 137.000
Xã Đức Hòa Đường Óc Eo
Đường ĐT 825- Đường Nguyễn Văn Dương (Đức Hòa Đông củ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.376.000 963.000 550.000 137.000
Xã Đức Hòa Đường ranh Đức Hòa Hạ - Đức Hòa Đông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.540.000 1.078.000 616.000 154.000
Xã Đức Hòa Đường ranh Đức Hòa Hạ - Đức Hòa Đông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.200.000 1.540.000 880.000 220.000
Xã Đức Hòa Đường ranh Đức Hòa Hạ - Đức Hòa Đông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.200.000 1.540.000 880.000 220.000
Xã Đức Hòa Đường ranh Đức Hòa Hạ - Đức Hòa Đông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.760.000 1.232.000 704.000 176.000
Xã Đức Hòa Đường Sa Bà (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m QL N2 - Sông Vàm Cỏ Đông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
847.000 592.000 338.000 84.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?