| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mộc Hóa |
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Cầu T1 - Cống nhà ông Thật (Km00 đến Km4+049,66) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Cống nhà ông Thật - Đoạn giao giữa đường Đốc Binh Kiều và đường Thiên Hộ Dương (Km4+049,66 đến Km6+245,4) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Cầu T1 - Cống nhà ông Thật (Km00 đến Km4+049,66) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Cống nhà ông Thật - Đoạn giao giữa đường Đốc Binh Kiều và đường Thiên Hộ Dương (Km4+049,66 đến Km6+245,4) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Cống nhà ông Thật - Đường Thiên Hộ Dương (Hướng tuyến cũ) → Giáp lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đường trục giao thông kết nối QL62 đến đường liên huyện Mộc Hóa - Thạnh Hóa Đoạn từ QL62 qua cầu Kênh 12 đến Cầu T1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đườngbờđôngkênh T6 UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
399.000 | 279.000 | 159.000 | 39.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đườngbờđôngkênh T6 UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000 | 399.000 | 228.000 | 57.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đườngbờđôngkênh T6 UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Đườngbờđôngkênh T6 UBND xã Tân Thành - Kênh 79 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
456.000 | 319.000 | 182.000 | 45.000 |
| Xã Mộc Hóa | Kênh rạch còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
210.000 | 147.000 | 84.000 | 21.000 |
| Xã Mộc Hóa | Kênh rạch còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Đốc Binh Kiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Huỳnh Công Thân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Bùi Thị Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Thiên Hộ Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Hồ Thị Khuyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Thị Vị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Võ Thị Chưởng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Thị Sử |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Phạm Thị Giỏi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Trần Văn Giàu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Trần Văn Giàu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Lê Văn Tưởng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Hà Tây Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Hồng Sến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Đặng Thị Mành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Lê Văn Của |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.526.000 | 1.068.000 | 610.000 | 152.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương - hết trung tâm y tế) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Đốc Binh Kiều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Huỳnh Công Thân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Bùi Thị Thượng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Thủ Khoa Huân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Thiên Hộ Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Hồ Thị Khuyên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Nguyễn Thị Vị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |
| Xã Mộc Hóa |
Khu hành chính xã Mộc Hóa Đường Võ Thị Chưởng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.180.000 | 1.526.000 | 872.000 | 218.000 |