Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo quy định hiện hành của địa phương. Tra cứu giá đất ở, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp trên toàn tỉnh. Hệ thống ghi nhận 21.032 dòng dữ liệu giá đất chi tiết theo từng khu vực, phục vụ tham khảo khi mua bán nhà đất, chuyển nhượng, tính thuế, bồi thường giải phóng mặt bằng, quy hoạch và các thủ tục về quyền sử dụng đất.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Mộc Hóa QL 62
Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000 710.000 406.000 101.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000 710.000 406.000 101.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000 710.000 406.000 101.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.015.000 710.000 406.000 101.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Xã Mộc Hóa QL 62 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.300.000 910.000 520.000 130.000
Xã Mộc Hóa QL 62 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.300.000 910.000 520.000 130.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.050.000 735.000 420.000 105.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.310.000 917.000 524.000 131.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Cầu 79 - Cầu Quảng Dài
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.048.000 733.000 419.000 104.000
Xã Mộc Hóa QL 62 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000 728.000 416.000 104.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Ranh xã Tân Thạnh - Cầu 79
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
840.000 588.000 336.000 84.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Cầu Quảng Dài - Cầu Quảng Cụt → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000 812.000 464.000 116.000
Xã Mộc Hóa QL 62
Cầu Quảng Cụt - Ranh phường Kiến Tường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.160.000 812.000 464.000 116.000
Xã Mộc Hóa Trần Văn Trà Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
483.000 338.000 193.000 48.000
Xã Mộc Hóa Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
693.000 485.000 277.000 69.000
Xã Mộc Hóa Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
693.000 485.000 277.000 69.000
Xã Mộc Hóa Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.526.000 1.068.000 610.000 152.000
Xã Mộc Hóa Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.180.000 1.526.000 872.000 218.000
Xã Mộc Hóa Trần Văn Trà
ĐT 817-Hồ Thị Rằng (phía chợ cá tạm, bên trái tuyến đường)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.744.000 1.220.000 697.000 174.000
Xã Mộc Hóa Trần Văn Trà Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
552.000 386.000 220.000 55.000
Xã Mộc Hóa Trần Văn Trà
Hồ Thị Rằng - Kênh T3 → Giáp lộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
792.000 554.000 316.000 79.000
Xã Mộc Hóa Ven sông Vàm Cỏ Tây Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
410.000 287.000 164.000 41.000
Xã Mỹ An Các vị trí khác Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
455.000 318.000 182.000 45.000
Xã Mỹ An Các vị trí khác Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
650.000 455.000 260.000 65.000
Xã Mỹ An Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
520.000 364.000 208.000 52.000
Xã Mỹ An Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
520.000 364.000 208.000 52.000
Xã Mỹ An Các vị trí khác Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
520.000 364.000 208.000 52.000
Xã Mỹ An Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An
Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000 627.000 358.000 89.000
Xã Mỹ An Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
950.000 665.000 380.000 95.000
Xã Mỹ An Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Xã Mỹ An Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
760.000 532.000 304.000 76.000
Xã Mỹ An Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An
Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.024.000 716.000 409.000 102.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.295.000 906.000 518.000 129.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú (cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.295.000 906.000 518.000 129.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Ngã tư Mỹ Phú (cũ) - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.477.000 1.033.000 590.000 147.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - Phú Mỹ (tỉnh Đồng Tháp)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.477.000 1.033.000 590.000 147.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.850.000 1.295.000 740.000 185.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú (cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.850.000 1.295.000 740.000 185.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Ngã tư Mỹ Phú (cũ) - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.110.000 1.477.000 844.000 211.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - Phú Mỹ (tỉnh Đồng Tháp)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.110.000 1.477.000 844.000 211.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Ngã tư Mỹ Phú (cũ) - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.110.000 1.477.000 844.000 211.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - Phú Mỹ (tỉnh Đồng Tháp)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.110.000 1.477.000 844.000 211.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Ngã tư Mỹ Phú (cũ) - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.688.000 1.181.000 675.000 168.000
Xã Mỹ An ĐT 834B (Hương lộ 28)
Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - Phú Mỹ (tỉnh Đồng Tháp)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.688.000 1.181.000 675.000 168.000
Xã Mỹ An Đường Giao thông ấp 7
QL 62-Út Ca-Đường tỉnh 834B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
609.000 426.000 243.000 60.000
Xã Mỹ An Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
540.000 378.000 216.000 54.000
Xã Mỹ An Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
432.000 302.000 172.000 43.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?